Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 147.991 188.782 181.249 136.334 161.198
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 36 95 94 57
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 147.955 188.686 181.154 136.278 161.198
4. Giá vốn hàng bán 115.250 135.764 132.116 108.842 123.412
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32.706 52.923 49.039 27.436 37.786
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.656 4.463 6.003 -1.631 588
7. Chi phí tài chính 1.963 1.613 2.912 3.834 4.994
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.219 1.581 2.160 2.521 4.988
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 13.790 8.497 15.421 9.628 12.272
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.051 16.912 11.215 10.149 8.151
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.558 30.363 25.493 2.194 12.958
12. Thu nhập khác 2.983 4.163 5.278 2.158 2.738
13. Chi phí khác 245 238 200 499 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.738 3.926 5.078 1.659 2.738
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.296 34.289 30.571 3.852 15.696
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.151 7.019 6.114 1.815 2.899
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -301 -691 -1.050 174
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.850 6.328 6.114 765 3.072
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.446 27.961 24.457 3.087 12.623
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 10 34 16 -16 5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.435 27.927 24.440 3.103 12.289