|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
181,249
|
136,334
|
161,198
|
287,818
|
160,704
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
94
|
57
|
|
2,870
|
1,578
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
181,154
|
136,278
|
161,198
|
284,948
|
159,125
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
132,116
|
108,842
|
123,412
|
247,825
|
116,890
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
49,039
|
27,436
|
37,786
|
37,123
|
42,235
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,003
|
-1,631
|
588
|
10,020
|
627
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,912
|
3,834
|
4,994
|
5,157
|
6,661
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,160
|
2,521
|
4,988
|
5,013
|
6,518
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15,421
|
9,628
|
12,272
|
16,876
|
11,656
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,215
|
10,149
|
8,151
|
13,600
|
11,674
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25,493
|
2,194
|
12,958
|
11,510
|
12,871
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,278
|
2,158
|
2,738
|
4,824
|
1,624
|
|
13. Chi phí khác
|
200
|
499
|
0
|
3,723
|
84
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,078
|
1,659
|
2,738
|
1,101
|
1,540
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
30,571
|
3,852
|
15,696
|
12,611
|
14,411
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,114
|
1,815
|
2,899
|
2,859
|
2,783
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-1,050
|
174
|
-110
|
828
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,114
|
765
|
3,072
|
2,750
|
3,611
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,457
|
3,087
|
12,623
|
9,861
|
10,800
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
16
|
-16
|
5
|
-1
|
-556
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,440
|
3,103
|
12,289
|
9,862
|
11,356
|