|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
147.991
|
188.782
|
181.249
|
136.334
|
161.198
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
36
|
95
|
94
|
57
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
147.955
|
188.686
|
181.154
|
136.278
|
161.198
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
115.250
|
135.764
|
132.116
|
108.842
|
123.412
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32.706
|
52.923
|
49.039
|
27.436
|
37.786
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.656
|
4.463
|
6.003
|
-1.631
|
588
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.963
|
1.613
|
2.912
|
3.834
|
4.994
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.219
|
1.581
|
2.160
|
2.521
|
4.988
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13.790
|
8.497
|
15.421
|
9.628
|
12.272
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.051
|
16.912
|
11.215
|
10.149
|
8.151
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.558
|
30.363
|
25.493
|
2.194
|
12.958
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.983
|
4.163
|
5.278
|
2.158
|
2.738
|
|
13. Chi phí khác
|
245
|
238
|
200
|
499
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.738
|
3.926
|
5.078
|
1.659
|
2.738
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10.296
|
34.289
|
30.571
|
3.852
|
15.696
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.151
|
7.019
|
6.114
|
1.815
|
2.899
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-301
|
-691
|
|
-1.050
|
174
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.850
|
6.328
|
6.114
|
765
|
3.072
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8.446
|
27.961
|
24.457
|
3.087
|
12.623
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
10
|
34
|
16
|
-16
|
5
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.435
|
27.927
|
24.440
|
3.103
|
12.289
|