TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.021.762
|
5.889.287
|
5.991.319
|
5.618.685
|
6.299.823
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.185.024
|
1.503.786
|
1.636.855
|
1.358.105
|
1.354.646
|
1. Tiền
|
1.252.820
|
693.581
|
951.650
|
711.549
|
1.003.364
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
932.204
|
810.205
|
685.206
|
646.556
|
351.281
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
618.778
|
548.778
|
174.100
|
174.100
|
174.100
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
401
|
401
|
401
|
401
|
401
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
618.378
|
548.378
|
173.700
|
173.700
|
173.700
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.008.492
|
2.797.745
|
3.191.864
|
3.293.960
|
3.352.631
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
340.639
|
278.328
|
310.731
|
334.870
|
393.325
|
2. Trả trước cho người bán
|
265.732
|
274.466
|
340.146
|
231.794
|
222.819
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
790.000
|
785.000
|
1.040.000
|
1.740.000
|
1.740.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.612.960
|
1.467.895
|
1.508.931
|
995.239
|
1.004.430
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-839
|
-7.944
|
-7.944
|
-7.944
|
-7.944
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.077.216
|
904.682
|
866.077
|
674.350
|
1.270.624
|
1. Hàng tồn kho
|
1.082.088
|
906.770
|
866.727
|
676.763
|
1.272.297
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.871
|
-2.087
|
-651
|
-2.413
|
-1.672
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
132.253
|
134.296
|
122.423
|
118.170
|
147.821
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17.910
|
22.253
|
19.643
|
22.409
|
25.822
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
82.003
|
81.608
|
75.529
|
71.939
|
102.779
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
32.340
|
30.436
|
27.251
|
23.823
|
19.220
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.414.861
|
5.389.269
|
5.450.470
|
6.828.230
|
6.923.701
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
21.549
|
22.072
|
19.282
|
20.956
|
21.222
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
21.549
|
22.072
|
19.282
|
20.956
|
21.222
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2.581.711
|
2.543.679
|
2.499.237
|
2.455.965
|
2.593.597
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
994.224
|
981.340
|
962.046
|
943.830
|
943.691
|
- Nguyên giá
|
2.175.681
|
2.184.927
|
2.186.785
|
2.212.436
|
2.222.768
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.181.458
|
-1.203.587
|
-1.224.739
|
-1.268.606
|
-1.279.078
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.587.487
|
1.562.339
|
1.537.190
|
1.512.136
|
1.649.906
|
- Nguyên giá
|
2.288.028
|
2.288.028
|
2.288.028
|
2.288.502
|
2.462.117
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-700.541
|
-725.690
|
-750.838
|
-776.366
|
-812.211
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.216
|
4.168
|
4.120
|
413.370
|
408.526
|
- Nguyên giá
|
11.797
|
11.797
|
11.797
|
679.111
|
679.111
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.581
|
-7.629
|
-7.677
|
-265.741
|
-270.585
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.902
|
5.682
|
50.537
|
50.376
|
65.016
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.902
|
5.682
|
50.537
|
50.376
|
65.016
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.036.343
|
2.061.075
|
2.122.437
|
2.226.828
|
2.254.274
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.688.856
|
2.713.588
|
2.774.950
|
2.885.711
|
2.913.157
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-753.660
|
-753.660
|
-753.660
|
-753.660
|
-753.660
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
101.147
|
101.147
|
101.147
|
94.777
|
94.777
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
152.139
|
162.315
|
185.131
|
341.157
|
367.349
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
97.230
|
109.582
|
121.946
|
250.518
|
287.317
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
54.909
|
52.733
|
63.185
|
90.639
|
80.032
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
614.002
|
590.278
|
569.727
|
1.319.576
|
1.213.717
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
12.436.623
|
11.278.556
|
11.441.789
|
12.446.914
|
13.223.524
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.355.270
|
4.143.841
|
4.352.969
|
5.220.383
|
6.084.359
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.291.638
|
3.335.328
|
3.549.654
|
3.314.878
|
4.528.866
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.826.214
|
2.470.432
|
2.566.007
|
2.123.686
|
3.138.347
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
428.775
|
389.346
|
432.233
|
325.690
|
676.250
|
4. Người mua trả tiền trước
|
48.553
|
48.068
|
32.002
|
42.464
|
42.864
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
83.080
|
33.220
|
42.116
|
102.051
|
59.137
|
6. Phải trả người lao động
|
33.053
|
3.989
|
7.150
|
14.356
|
18.643
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
306.187
|
201.917
|
250.959
|
430.741
|
372.636
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
188
|
188
|
870
|
4.315
|
6.625
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
461.293
|
84.487
|
90.245
|
144.821
|
87.751
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
104.294
|
103.681
|
128.071
|
126.754
|
126.613
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.063.632
|
808.513
|
803.315
|
1.905.505
|
1.555.493
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.790
|
2.645
|
2.806
|
51.184
|
52.901
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
501.059
|
251.696
|
252.641
|
1.301.948
|
922.585
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
529.803
|
524.966
|
520.648
|
515.927
|
546.459
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
29.980
|
29.206
|
27.219
|
26.880
|
27.186
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
9.566
|
6.361
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7.081.353
|
7.134.715
|
7.088.820
|
7.226.531
|
7.139.165
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7.081.353
|
7.134.715
|
7.088.820
|
7.226.531
|
7.139.165
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.898.063
|
2.898.063
|
2.898.063
|
2.898.063
|
2.898.063
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.157.497
|
3.157.497
|
2.292.254
|
2.292.254
|
2.292.254
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-865.273
|
-865.273
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
69.859
|
69.859
|
69.859
|
69.859
|
69.859
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
16.136
|
16.136
|
16.136
|
16.136
|
16.136
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.483.356
|
1.526.763
|
1.499.199
|
1.517.692
|
1.344.490
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.375.556
|
1.517.234
|
1.482.006
|
1.482.006
|
1.308.244
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
107.800
|
9.529
|
17.194
|
35.686
|
36.245
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
321.716
|
331.670
|
313.309
|
432.528
|
518.364
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
12.436.623
|
11.278.556
|
11.441.789
|
12.446.914
|
13.223.524
|