I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-577,799
|
44,351
|
10,463
|
16,687
|
36,914
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
689,248
|
41,206
|
-6,357
|
114,717
|
-8,029
|
- Khấu hao TSCĐ
|
71,392
|
68,744
|
68,386
|
80,635
|
88,138
|
- Các khoản dự phòng
|
659,259
|
-2,958
|
-3,424
|
0
|
-133
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2,492
|
240
|
-214
|
1,518
|
483
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-78,665
|
-53,216
|
-99,507
|
903
|
-141,345
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
39,754
|
28,395
|
28,402
|
31,662
|
44,828
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
111,449
|
85,556
|
4,106
|
131,405
|
28,885
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
43,264
|
170,468
|
-167,382
|
129,418
|
-64,066
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
51,808
|
170,382
|
114,044
|
191,727
|
-597,503
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-344,664
|
-170,433
|
5,414
|
99,178
|
177,456
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,488
|
-17,094
|
-12,329
|
-20,009
|
-28,838
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-19,913
|
-52,873
|
-18,243
|
-33,976
|
-24,010
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-105,286
|
-61,934
|
-10,670
|
|
-22,390
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-777
|
-613
|
-1,199
|
-1,331
|
-142
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-262,631
|
123,459
|
-86,260
|
496,411
|
-530,608
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-69,432
|
-8,498
|
-48,977
|
-6,099
|
-35,103
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1
|
14
|
-14
|
-818
|
10,397
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6,143
|
-115,000
|
-255,000
|
-850,000
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
140,000
|
422,478
|
156,370
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-351,659
|
-859
|
0
|
-615,747
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
85,638
|
|
|
70,480
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
30,652
|
70,595
|
24,007
|
-57,257
|
91,189
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-310,945
|
86,252
|
142,494
|
-1,303,071
|
66,484
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
150,974
|
|
30
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,268,362
|
1,698,667
|
2,402,547
|
3,135,786
|
3,258,971
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,621,926
|
-2,304,449
|
-2,306,973
|
-2,607,796
|
-2,624,310
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-96,264
|
-285,163
|
-18,635
|
-60
|
-173,996
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
701,146
|
-890,946
|
76,969
|
527,931
|
460,665
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
127,570
|
-681,235
|
133,203
|
-278,729
|
-3,459
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,057,873
|
2,185,022
|
1,503,786
|
1,636,855
|
1,358,105
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-419
|
-2
|
0
|
-21
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,185,024
|
1,503,786
|
1,636,989
|
1,358,105
|
1,354,646
|