Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 36,914 -46,987 154,175 72,910 563,780
2. Điều chỉnh cho các khoản -8,029 85,600 67,601 103,667 -524,339
- Khấu hao TSCĐ 88,138 92,638 193,442 96,297 93,350
- Các khoản dự phòng -133 0 367
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 483 0 29 604 336
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -141,345 -50,076 -177,396 -43,889 -671,141
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 44,828 43,037 51,526 50,656 52,749
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,885 38,613 221,775 176,577 39,441
- Tăng, giảm các khoản phải thu -64,066 103,095 -265,526 -103,177 292,781
- Tăng, giảm hàng tồn kho -597,503 89,290 -76,928 -108,966 -120,762
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 177,456 -107,034 -400,529 268,083 584,846
- Tăng giảm chi phí trả trước -28,838 -11,127 -41,050 -9,319 -282,847
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -24,010 -68,906 -51,468 -57,442 -25,037
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -22,390 -42,861 0 -12,729 -17,560
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -142 -159 -2,548 -92 -179
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -530,608 912 -616,275 152,934 470,684
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -35,103 -17,350 -17,292 -7,048 -16,009
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10,397 1,039 76,250 338 430
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -373,000 -3,000 -395,000 -820,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 389,900 94,000 3,000 685,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -86
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 112,000 1,068,027
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 91,189 75,989 12,295 13,284 -3,661
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 66,484 76,578 162,252 -273,426 913,700
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,258,971 4,696,046 4,154,063 2,612,834 3,237,195
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,624,310 -4,194,808 -4,340,497 -3,137,705 -3,446,510
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -173,996 -64 -66,189 27,791 -40,403
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 460,665 501,174 -252,624 -497,081 -249,718
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,459 578,664 -706,646 -617,573 1,134,666
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,358,105 1,352,673 1,931,337 1,224,662 607,089
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 -29 -56
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,354,646 1,931,337 1,224,662 607,089 1,741,698