Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 417.666 680.293 510.384 293.007 107.114
2. Điều chỉnh cho các khoản 177.714 217.950 164.963 -118.561 140.781
- Khấu hao TSCĐ 264.499 267.018 265.628 246.992 305.914
- Các khoản dự phòng -1.192 -136.877 9.023 762.188 -4.560
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -635 4.193 -8.755 -3.073 371
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -213.559 -97.041 -334.059 -1.369.567 -294.229
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 128.602 180.658 233.127 244.899 133.286
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 595.380 898.244 675.347 174.446 247.895
- Tăng, giảm các khoản phải thu 39.422 -175.834 -276.430 563.116 76.684
- Tăng, giảm hàng tồn kho -301.774 -1.285.400 279.946 989.242 -195.146
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 92.194 687.820 -726.664 -155.707 174.807
- Tăng giảm chi phí trả trước -35.325 -6.895 -3.129 -31.089 -75.881
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -129.103 -136.251 -226.287 -257.432 -128.928
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -140.559 -53.237 -147.968 -378.469 -94.994
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -23.254 -5.578 -16.965 -64.006 -3.285
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 96.982 -77.132 -442.149 840.102 1.152
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -111.091 -226.346 -230.014 -119.780 -98.908
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 22.489 2.472 318 1.775 10.420
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -627.000 -405.812 -750.760 -2.830.783 -1.220.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 573.000 642.000 421.200 1.038.000 671.048
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1.979 -1.399.564 -246.834 -1.070.522 -616.607
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 301.368 5.000 426.871 3.442.321 118.280
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 157.764 53.977 119.562 133.829 127.677
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 314.552 -1.328.273 -259.658 594.841 -1.008.090
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 -500 351.442 150.974 30
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 23 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 8.987.053 16.672.714 16.281.686 11.879.411 10.495.971
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -8.340.018 -14.574.457 -15.853.197 -13.243.834 -9.843.527
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -481.749 -513.171 -260.722 -96.617 -477.855
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 960.000 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 165.287 1.584.608 519.209 -350.065 174.619
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 576.820 179.202 -182.599 1.084.878 -832.319
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 524.591 1.102.117 1.281.295 1.100.152 2.185.022
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 706 -24 1.397 -5 1.942
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.102.117 1.281.295 1.100.094 2.185.024 1.354.646