|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,207
|
43,966
|
74,682
|
35,660
|
14,761
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21,207
|
43,966
|
74,682
|
35,660
|
14,761
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
20,039
|
42,432
|
72,755
|
34,326
|
14,450
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,168
|
1,534
|
1,927
|
1,334
|
311
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,755
|
1,560
|
2,668
|
2,032
|
1,580
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
5,064
|
390
|
69
|
21
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
99
|
130
|
5
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
112
|
18
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,722
|
1,187
|
1,333
|
1,575
|
1,024
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,200
|
-3,269
|
2,854
|
1,722
|
846
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,637
|
373
|
201
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
7,466
|
338
|
237
|
52
|
43
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
172
|
35
|
-36
|
-52
|
-43
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,372
|
-3,234
|
2,817
|
1,670
|
803
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
258
|
0
|
466
|
326
|
116
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
258
|
0
|
466
|
326
|
116
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,115
|
-3,234
|
2,352
|
1,344
|
688
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,115
|
-3,234
|
2,352
|
1,344
|
688
|