Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,207 43,966 74,682 35,660 14,761
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21,207 43,966 74,682 35,660 14,761
4. Giá vốn hàng bán 20,039 42,432 72,755 34,326 14,450
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,168 1,534 1,927 1,334 311
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,755 1,560 2,668 2,032 1,580
7. Chi phí tài chính 0 5,064 390 69 21
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 99 130 5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 112 18 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,722 1,187 1,333 1,575 1,024
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,200 -3,269 2,854 1,722 846
12. Thu nhập khác 7,637 373 201 0 0
13. Chi phí khác 7,466 338 237 52 43
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 172 35 -36 -52 -43
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,372 -3,234 2,817 1,670 803
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 258 0 466 326 116
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 258 0 466 326 116
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,115 -3,234 2,352 1,344 688
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,115 -3,234 2,352 1,344 688