単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,988 982 11,791
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,988 982 11,791 0
4. Giá vốn hàng bán 1,937 955 11,558
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 51 27 233 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 181 0 1,217 211 0
7. Chi phí tài chính 0 16 6,098 362
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 5 1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 393 206 -391 271 460
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -162 -179 1,825 -6,157 -822
12. Thu nhập khác 0 0 0 0
13. Chi phí khác 1 3 27 29
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -3 -26 0 -29
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -163 -182 1,799 -6,157 -851
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 116
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 116 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -163 -182 1,683 -6,157 -851
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -163 -182 1,683 -6,157 -851