|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.943.085
|
1.141.690
|
777.236
|
628.243
|
1.474.612
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
787
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.943.085
|
1.140.903
|
777.236
|
628.243
|
1.474.612
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.759.505
|
1.011.418
|
664.367
|
526.683
|
1.327.761
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
183.580
|
129.485
|
112.869
|
101.560
|
146.852
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.830
|
8.437
|
7.364
|
4.089
|
2.484
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22.739
|
10.000
|
5.597
|
2.675
|
11.681
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.408
|
6.433
|
4.054
|
1.256
|
10.990
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
151.240
|
115.253
|
64.465
|
90.476
|
131.549
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.897
|
7.549
|
46.752
|
7.100
|
2.476
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.534
|
5.120
|
3.420
|
5.398
|
3.629
|
|
12. Thu nhập khác
|
495
|
-495
|
290
|
283
|
2.377
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
336
|
720
|
3
|
11
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
495
|
-830
|
-429
|
280
|
2.367
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.029
|
4.289
|
2.990
|
5.678
|
5.996
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.806
|
858
|
2.826
|
1.136
|
1.199
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.806
|
858
|
2.826
|
1.136
|
1.199
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.223
|
3.431
|
165
|
4.542
|
4.797
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.223
|
3.431
|
165
|
4.542
|
4.797
|