Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.521.962 1.726.014 1.830.506 1.719.261 1.808.527
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.351 106.983 163.710 74.296 56.954
1. Tiền 29.351 106.983 163.710 74.296 56.954
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20.000 21.143 21.143 21.143 21.143
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 21.143
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20.000 21.143 21.143 21.143 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.275.686 1.456.620 1.557.626 1.558.665 1.663.636
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 232.655 202.613 238.676 207.044 172.710
2. Trả trước cho người bán 238.606 297.976 323.264 324.309 327.169
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 804.425 956.031 995.685 1.027.312 1.163.757
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 182.369 124.917 82.213 63.312 63.312
1. Hàng tồn kho 182.369 124.917 82.213 63.312 63.312
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.556 16.351 5.813 1.845 3.481
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.000 5.816 3.355 1.844 3.480
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13.225 9.323 657 1 1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 331 1.212 1.800 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.868.899 4.867.778 4.860.460 5.099.426 5.075.769
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.602.089 4.601.866 4.599.166 4.838.896 4.815.629
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.602.089 4.601.866 4.599.166 4.838.896 4.815.629
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 584 556 347 264 230
1. Tài sản cố định hữu hình 485 492 316 264 230
- Nguyên giá 4.430 4.550 4.448 4.448 4.448
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.944 -4.059 -4.132 -4.184 -4.218
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 99 65 31 0 0
- Nguyên giá 575 575 575 575 575
- Giá trị hao mòn lũy kế -476 -511 -545 -575 -575
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.516 215.065 216.530 217.220 218.576
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 2.115 3.200 3.890 4.526
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.516 212.950 213.330 213.330 214.050
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 212.000 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 212.000 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 52.709 50.290 44.417 43.046 41.334
1. Chi phí trả trước dài hạn 52.709 50.290 44.417 43.046 41.334
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.390.861 6.593.792 6.690.966 6.818.687 6.884.296
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.181.992 1.371.873 1.455.774 1.563.005 1.610.396
I. Nợ ngắn hạn 691.392 822.976 798.317 899.043 943.908
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 418.118 484.593 424.211 527.849 533.898
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.837 22.120 19.574 7.861 9.208
4. Người mua trả tiền trước 40.957 275 1.075 1.075 1.575
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.778 16.932 22.137 17.998 32.550
6. Phải trả người lao động 6.991 10.566 8.925 7.854 12.652
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 50.129 34.134 37.583 35.690 39.999
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 144.583 254.356 284.812 300.717 314.026
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 490.600 548.897 657.457 663.962 666.488
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 600 475 475 400 476
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 490.000 548.422 656.982 663.562 666.012
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5.208.869 5.221.918 5.235.192 5.255.682 5.273.899
I. Vốn chủ sở hữu 5.208.869 5.221.918 5.235.192 5.255.682 5.273.899
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4.494.352 4.494.352 4.494.352 4.494.352 4.494.352
2. Thặng dư vốn cổ phần 13.054 13.054 13.054 13.054 13.054
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 701.463 714.512 727.786 748.275 766.493
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 657.802 657.802 712.428 712.428 712.428
- LNST chưa phân phối kỳ này 43.661 56.710 15.358 35.848 54.065
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6.390.861 6.593.792 6.690.966 6.818.687 6.884.296