Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,719,261 1,808,527 1,996,682 1,925,653 2,690,148
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74,296 56,954 94,701 16,814 104,221
1. Tiền 74,296 56,954 94,701 16,814 104,221
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,143 21,143 20,252 70,542 78,900
1. Chứng khoán kinh doanh 0 21,143 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21,143 0 20,252 70,542 78,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,558,665 1,663,636 1,759,078 1,716,791 2,269,248
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 207,044 172,710 115,292 90,751 144,143
2. Trả trước cho người bán 324,309 327,169 302,861 312,377 339,988
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,027,312 1,163,757 1,340,926 1,313,663 1,785,118
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 63,312 63,312 113,848 113,848 212,769
1. Hàng tồn kho 63,312 63,312 113,848 113,848 212,769
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,845 3,481 8,803 7,658 25,010
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,844 3,480 6,606 2,723 10,197
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 1 2,197 3,168 13,034
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1,766 1,778
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,099,426 5,075,769 4,993,468 5,342,903 4,140,787
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,838,896 4,815,629 4,729,870 4,845,324 41,265
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,838,896 4,815,629 4,729,870 4,845,324 41,265
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 264 230 201 172 143
1. Tài sản cố định hữu hình 264 230 201 172 143
- Nguyên giá 4,448 4,448 4,448 4,448 4,448
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,184 -4,218 -4,247 -4,276 -4,305
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 575 575 575 575 575
- Giá trị hao mòn lũy kế -575 -575 -575 -575 -575
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 217,220 218,576 218,361 237,204 525,209
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 3,890 4,526 4,526 22,946 310,594
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 213,330 214,050 213,835 214,258 214,615
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 3,571,755
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 1,722,050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 1,849,705
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 43,046 41,334 45,036 260,203 2,415
1. Chi phí trả trước dài hạn 43,046 41,334 45,036 260,203 2,415
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,818,687 6,884,296 6,990,150 7,268,556 6,830,935
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,563,005 1,610,396 1,703,893 1,965,522 1,507,413
I. Nợ ngắn hạn 899,043 943,908 907,817 974,706 979,007
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 527,849 533,898 528,261 535,802 514,349
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,861 9,208 7,505 22,344 52,174
4. Người mua trả tiền trước 1,075 1,575 1,575 1,157 1,075
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,998 32,550 22,831 19,589 19,244
6. Phải trả người lao động 7,854 12,652 7,078 5,712 6,552
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 35,690 39,999 33,533 39,604 30,917
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 300,717 314,026 307,034 350,499 354,694
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 663,962 666,488 796,076 990,816 528,406
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 400 476 476 376 376
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 663,562 666,012 795,600 990,440 528,030
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,255,682 5,273,899 5,286,257 5,303,033 5,323,522
I. Vốn chủ sở hữu 5,255,682 5,273,899 5,286,257 5,303,033 5,323,522
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,494,352 4,494,352 4,494,352 4,494,352 4,494,352
2. Thặng dư vốn cổ phần 13,054 13,054 13,054 13,054 13,054
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 748,275 766,493 778,851 795,627 816,116
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 712,428 712,428 712,428 782,225 782,225
- LNST chưa phân phối kỳ này 35,848 54,065 66,423 13,402 33,891
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,818,687 6,884,296 6,990,150 7,268,556 6,830,935