|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,719,261
|
1,808,527
|
1,996,682
|
1,925,653
|
2,690,148
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
74,296
|
56,954
|
94,701
|
16,814
|
104,221
|
|
1. Tiền
|
74,296
|
56,954
|
94,701
|
16,814
|
104,221
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21,143
|
21,143
|
20,252
|
70,542
|
78,900
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
21,143
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21,143
|
0
|
20,252
|
70,542
|
78,900
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,558,665
|
1,663,636
|
1,759,078
|
1,716,791
|
2,269,248
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
207,044
|
172,710
|
115,292
|
90,751
|
144,143
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
324,309
|
327,169
|
302,861
|
312,377
|
339,988
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,027,312
|
1,163,757
|
1,340,926
|
1,313,663
|
1,785,118
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
63,312
|
63,312
|
113,848
|
113,848
|
212,769
|
|
1. Hàng tồn kho
|
63,312
|
63,312
|
113,848
|
113,848
|
212,769
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,845
|
3,481
|
8,803
|
7,658
|
25,010
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,844
|
3,480
|
6,606
|
2,723
|
10,197
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1
|
1
|
2,197
|
3,168
|
13,034
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
1,766
|
1,778
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,099,426
|
5,075,769
|
4,993,468
|
5,342,903
|
4,140,787
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,838,896
|
4,815,629
|
4,729,870
|
4,845,324
|
41,265
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,838,896
|
4,815,629
|
4,729,870
|
4,845,324
|
41,265
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
264
|
230
|
201
|
172
|
143
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
264
|
230
|
201
|
172
|
143
|
|
- Nguyên giá
|
4,448
|
4,448
|
4,448
|
4,448
|
4,448
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,184
|
-4,218
|
-4,247
|
-4,276
|
-4,305
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
575
|
575
|
575
|
575
|
575
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-575
|
-575
|
-575
|
-575
|
-575
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
217,220
|
218,576
|
218,361
|
237,204
|
525,209
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
3,890
|
4,526
|
4,526
|
22,946
|
310,594
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
213,330
|
214,050
|
213,835
|
214,258
|
214,615
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,571,755
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,722,050
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,849,705
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
43,046
|
41,334
|
45,036
|
260,203
|
2,415
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
43,046
|
41,334
|
45,036
|
260,203
|
2,415
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,818,687
|
6,884,296
|
6,990,150
|
7,268,556
|
6,830,935
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,563,005
|
1,610,396
|
1,703,893
|
1,965,522
|
1,507,413
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
899,043
|
943,908
|
907,817
|
974,706
|
979,007
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
527,849
|
533,898
|
528,261
|
535,802
|
514,349
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,861
|
9,208
|
7,505
|
22,344
|
52,174
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,075
|
1,575
|
1,575
|
1,157
|
1,075
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,998
|
32,550
|
22,831
|
19,589
|
19,244
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,854
|
12,652
|
7,078
|
5,712
|
6,552
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
35,690
|
39,999
|
33,533
|
39,604
|
30,917
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
300,717
|
314,026
|
307,034
|
350,499
|
354,694
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
663,962
|
666,488
|
796,076
|
990,816
|
528,406
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
400
|
476
|
476
|
376
|
376
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
663,562
|
666,012
|
795,600
|
990,440
|
528,030
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,255,682
|
5,273,899
|
5,286,257
|
5,303,033
|
5,323,522
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,255,682
|
5,273,899
|
5,286,257
|
5,303,033
|
5,323,522
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,494,352
|
4,494,352
|
4,494,352
|
4,494,352
|
4,494,352
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13,054
|
13,054
|
13,054
|
13,054
|
13,054
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
748,275
|
766,493
|
778,851
|
795,627
|
816,116
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
712,428
|
712,428
|
712,428
|
782,225
|
782,225
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35,848
|
54,065
|
66,423
|
13,402
|
33,891
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,818,687
|
6,884,296
|
6,990,150
|
7,268,556
|
6,830,935
|