|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
274.111
|
163.223
|
145.373
|
138.993
|
151.065
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-96.374
|
-62.735
|
-56.820
|
-48.421
|
-47.960
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-49.568
|
-16.994
|
-29.675
|
-33.318
|
-18.318
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-4.405
|
-2.091
|
-2.340
|
-2.029
|
-2.249
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5.000
|
-3.000
|
-3.044
|
-3.000
|
-2.500
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
18.876
|
8.851
|
14.448
|
4.826
|
5.655
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-87.594
|
-102.803
|
-43.535
|
-45.759
|
-59.077
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
50.047
|
-15.548
|
24.408
|
11.291
|
26.615
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-985
|
-931
|
-654
|
-398
|
-197
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
165
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-110.455
|
-54.728
|
-61.586
|
-56.092
|
-48.309
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
95.649
|
64.805
|
45.650
|
54.728
|
66.077
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10
|
1.131
|
899
|
4
|
84
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15.782
|
10.277
|
-15.526
|
-1.758
|
17.655
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
2.145
|
1.408
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15.496
|
-9.331
|
-8.705
|
-9.364
|
-9.512
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.275
|
-1.342
|
-3.620
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-17.771
|
-10.673
|
-12.325
|
-7.220
|
-8.104
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16.494
|
-15.944
|
-3.444
|
2.313
|
36.166
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.620
|
23.114
|
7.170
|
3.726
|
6.040
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
23.114
|
7.170
|
3.726
|
6.040
|
42.206
|