|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
119,455
|
128,527
|
108,469
|
106,000
|
122,261
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
76
|
10
|
0
|
5
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
119,454
|
128,451
|
108,460
|
106,000
|
122,256
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
90,325
|
96,487
|
79,542
|
86,039
|
93,173
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29,129
|
31,964
|
28,917
|
19,961
|
29,083
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,879
|
1,740
|
1,904
|
1,188
|
6,021
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,033
|
2,404
|
317
|
1,368
|
1,621
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,033
|
2,404
|
317
|
1,368
|
1,621
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
150
|
150
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,642
|
2,945
|
3,830
|
3,237
|
6,689
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,183
|
28,204
|
26,674
|
16,544
|
26,795
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
2,006
|
1,540
|
1,787
|
1,487
|
|
13. Chi phí khác
|
|
1,318
|
1,494
|
1,190
|
1,327
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
688
|
46
|
597
|
160
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
|
28,893
|
26,720
|
17,141
|
26,954
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
2,995
|
2,814
|
1,796
|
2,501
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
2,995
|
2,814
|
1,796
|
2,501
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
|
25,898
|
23,905
|
15,345
|
24,453
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
|
25,898
|
23,905
|
15,345
|
24,453
|