Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106.485 99.893 119.455 128.527 108.469
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6 0 76 10
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 106.478 99.893 119.454 128.451 108.460
4. Giá vốn hàng bán 80.489 79.285 90.325 96.487 79.542
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.990 20.608 29.129 31.964 28.917
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.210 368 1.879 1.740 1.904
7. Chi phí tài chính 702 2.056 1.033 2.404 317
-Trong đó: Chi phí lãi vay 702 2.056 1.033 2.404 317
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 150 152 150 150
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.787 2.594 3.642 2.945 3.830
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 24.561 16.175 26.183 28.204 26.674
12. Thu nhập khác 1.420 1.089 2.006 1.540
13. Chi phí khác 1.105 1.083 1.318 1.494
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 315 6 688 46
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 24.876 16.181 28.893 26.720
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.650 1.638 2.995 2.814
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.650 1.638 2.995 2.814
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22.226 14.543 25.898 23.905
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22.226 14.543 25.898 23.905