|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
106,485
|
99,893
|
119,455
|
128,527
|
108,469
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6
|
|
0
|
76
|
10
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
106,478
|
99,893
|
119,454
|
128,451
|
108,460
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
80,489
|
79,285
|
90,325
|
96,487
|
79,542
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,990
|
20,608
|
29,129
|
31,964
|
28,917
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,210
|
368
|
1,879
|
1,740
|
1,904
|
|
7. Chi phí tài chính
|
702
|
2,056
|
1,033
|
2,404
|
317
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
702
|
2,056
|
1,033
|
2,404
|
317
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
150
|
152
|
150
|
150
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,787
|
2,594
|
3,642
|
2,945
|
3,830
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
24,561
|
16,175
|
26,183
|
28,204
|
26,674
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,420
|
1,089
|
|
2,006
|
1,540
|
|
13. Chi phí khác
|
1,105
|
1,083
|
|
1,318
|
1,494
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
315
|
6
|
|
688
|
46
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
24,876
|
16,181
|
|
28,893
|
26,720
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,650
|
1,638
|
|
2,995
|
2,814
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,650
|
1,638
|
|
2,995
|
2,814
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22,226
|
14,543
|
|
25,898
|
23,905
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22,226
|
14,543
|
|
25,898
|
23,905
|