Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 99.893 119.455 128.527 108.469 106.000
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 76 10 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 99.893 119.454 128.451 108.460 106.000
4. Giá vốn hàng bán 79.285 90.325 96.487 79.542 86.039
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20.608 29.129 31.964 28.917 19.961
6. Doanh thu hoạt động tài chính 368 1.879 1.740 1.904 1.188
7. Chi phí tài chính 2.056 1.033 2.404 317 1.368
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.056 1.033 2.404 317 1.368
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 152 150 150
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.594 3.642 2.945 3.830 3.237
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16.175 26.183 28.204 26.674 16.544
12. Thu nhập khác 1.089 2.006 1.540 1.787
13. Chi phí khác 1.083 1.318 1.494 1.190
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6 688 46 597
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16.181 28.893 26.720 17.141
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.638 2.995 2.814 1.796
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.638 2.995 2.814 1.796
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14.543 25.898 23.905 15.345
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14.543 25.898 23.905 15.345