|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
99.893
|
119.455
|
128.527
|
108.469
|
106.000
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
76
|
10
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
99.893
|
119.454
|
128.451
|
108.460
|
106.000
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
79.285
|
90.325
|
96.487
|
79.542
|
86.039
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20.608
|
29.129
|
31.964
|
28.917
|
19.961
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
368
|
1.879
|
1.740
|
1.904
|
1.188
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.056
|
1.033
|
2.404
|
317
|
1.368
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.056
|
1.033
|
2.404
|
317
|
1.368
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
152
|
150
|
150
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.594
|
3.642
|
2.945
|
3.830
|
3.237
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16.175
|
26.183
|
28.204
|
26.674
|
16.544
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.089
|
|
2.006
|
1.540
|
1.787
|
|
13. Chi phí khác
|
1.083
|
|
1.318
|
1.494
|
1.190
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6
|
|
688
|
46
|
597
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16.181
|
|
28.893
|
26.720
|
17.141
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.638
|
|
2.995
|
2.814
|
1.796
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.638
|
|
2.995
|
2.814
|
1.796
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14.543
|
|
25.898
|
23.905
|
15.345
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14.543
|
|
25.898
|
23.905
|
15.345
|