|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.507.552
|
5.281.437
|
5.292.397
|
5.844.202
|
5.795.194
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
409.536
|
401.169
|
603.934
|
936.339
|
711.469
|
|
1. Tiền
|
339.355
|
362.938
|
513.435
|
452.447
|
288.870
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
70.181
|
38.231
|
90.499
|
483.892
|
422.599
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
57.081
|
32.000
|
35.000
|
126.000
|
129.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
57.081
|
32.000
|
35.000
|
136.000
|
129.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.116.906
|
1.128.401
|
1.325.812
|
1.542.731
|
1.984.991
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.023.199
|
1.026.512
|
1.225.601
|
1.444.515
|
1.809.466
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
71.838
|
59.590
|
72.308
|
69.986
|
52.795
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30.250
|
50.531
|
35.971
|
35.431
|
130.020
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.381
|
-8.231
|
-8.068
|
-7.200
|
-7.291
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.825.675
|
3.637.349
|
3.280.071
|
3.189.780
|
2.817.052
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.830.060
|
3.651.650
|
3.317.202
|
3.209.209
|
2.825.352
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.385
|
-14.301
|
-37.131
|
-19.429
|
-8.300
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
98.355
|
82.518
|
47.579
|
39.352
|
152.683
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
65.712
|
47.404
|
27.754
|
32.891
|
62.978
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30.493
|
33.001
|
18.414
|
5.034
|
2.224
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.149
|
2.113
|
1.412
|
1.427
|
87.480
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.043.508
|
4.730.798
|
4.604.090
|
4.441.495
|
4.163.541
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
126.154
|
124.182
|
138.210
|
137.979
|
133.467
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
126.154
|
124.182
|
138.210
|
137.979
|
133.467
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4.001.243
|
3.706.931
|
3.462.448
|
3.225.605
|
3.268.673
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.832.776
|
3.562.801
|
3.341.558
|
3.127.341
|
3.059.203
|
|
- Nguyên giá
|
11.092.525
|
11.150.048
|
11.219.966
|
11.293.623
|
11.411.215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.259.749
|
-7.587.247
|
-7.878.408
|
-8.166.282
|
-8.352.012
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
158.602
|
134.521
|
111.208
|
88.994
|
195.602
|
|
- Nguyên giá
|
379.779
|
311.989
|
299.465
|
292.507
|
416.732
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-221.178
|
-177.468
|
-188.257
|
-203.513
|
-221.130
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.866
|
9.609
|
9.682
|
9.270
|
13.867
|
|
- Nguyên giá
|
21.532
|
21.785
|
22.249
|
22.251
|
27.452
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.666
|
-12.176
|
-12.567
|
-12.981
|
-13.584
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
331.203
|
341.947
|
451.495
|
551.052
|
362.324
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
331.203
|
341.947
|
451.495
|
551.052
|
362.324
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
46.173
|
46.173
|
46.173
|
46.173
|
46.173
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11.754
|
11.754
|
11.754
|
11.754
|
11.754
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
35.438
|
35.438
|
35.438
|
35.438
|
35.438
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.020
|
-1.020
|
-1.020
|
-1.020
|
-1.020
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
538.735
|
511.566
|
505.765
|
480.686
|
352.905
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
522.474
|
494.316
|
469.351
|
444.324
|
314.250
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
16.261
|
17.250
|
36.414
|
36.362
|
38.655
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.551.060
|
10.012.236
|
9.896.487
|
10.285.697
|
9.958.735
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.602.453
|
5.682.958
|
5.535.134
|
5.318.724
|
4.357.750
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.308.553
|
4.357.889
|
4.495.698
|
4.221.577
|
3.522.393
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.186.529
|
1.892.706
|
1.480.077
|
1.149.215
|
1.296.376
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.100.009
|
1.098.901
|
933.965
|
1.001.812
|
1.022.525
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25.914
|
30.624
|
19.578
|
65.017
|
15.654
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
434.736
|
416.885
|
553.845
|
649.390
|
566.091
|
|
6. Phải trả người lao động
|
356.953
|
238.695
|
271.646
|
638.722
|
395.696
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20.224
|
431.553
|
45.627
|
49.301
|
44.501
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
627
|
606
|
708
|
282
|
1.545
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
124.177
|
127.408
|
450.515
|
128.192
|
119.541
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
90.658
|
630.384
|
442.680
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
59.384
|
29.852
|
109.353
|
96.967
|
60.465
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.293.900
|
1.325.070
|
1.039.436
|
1.097.147
|
835.357
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.181
|
1.181
|
1.176
|
1.176
|
1.176
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.242.263
|
1.268.748
|
977.339
|
1.035.186
|
783.681
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
5.486
|
5.486
|
-98
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
45.727
|
49.857
|
49.742
|
49.742
|
50.130
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
373
|
927
|
1.337
|
1.200
|
468
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
4.356
|
4.356
|
4.356
|
4.356
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.948.607
|
4.329.277
|
4.361.353
|
4.966.973
|
5.600.985
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.945.901
|
4.310.575
|
4.343.287
|
4.941.442
|
5.572.935
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.000.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-14.888
|
-14.888
|
-14.888
|
-14.888
|
-14.888
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
194.699
|
194.699
|
584.699
|
584.699
|
584.699
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
405
|
405
|
405
|
405
|
405
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.317.909
|
1.696.621
|
1.423.693
|
2.018.812
|
2.606.183
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
88.985
|
1.365.702
|
582.254
|
582.593
|
583.099
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.228.923
|
330.919
|
841.439
|
1.436.219
|
2.023.084
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
447.777
|
433.739
|
349.379
|
352.414
|
396.536
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
2.706
|
18.702
|
18.066
|
25.531
|
28.050
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
-3.355
|
-2.999
|
-2.887
|
5.152
|
8.150
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
6.061
|
21.701
|
20.953
|
20.380
|
19.900
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.551.060
|
10.012.236
|
9.896.487
|
10.285.697
|
9.958.735
|