|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.154
|
12.566
|
10.702
|
4.898
|
33.759
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.397
|
9.985
|
14.994
|
6.925
|
9.704
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.364
|
5.282
|
5.238
|
5.216
|
5.226
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-5
|
5.020
|
2.702
|
231
|
2.237
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
278
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.287
|
-3.252
|
-2.959
|
-4.219
|
-9.467
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.325
|
2.935
|
9.735
|
5.696
|
11.708
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21.551
|
22.551
|
25.696
|
11.822
|
43.463
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-131.126
|
104.642
|
-68.568
|
-2.502
|
68.598
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-39.924
|
76.616
|
-157.670
|
110.308
|
-57.730
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-20.090
|
8.344
|
50.039
|
-1.963
|
-50.695
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-7.072
|
5.769
|
3.102
|
869
|
-999
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.325
|
-2.899
|
-6.420
|
-6.925
|
-11.715
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-189
|
0
|
-4.725
|
-1.030
|
-316
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.053
|
-39
|
-852
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-186.228
|
214.983
|
-159.398
|
110.579
|
-9.394
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-503
|
-1.609
|
-2.223
|
-1.568
|
-7.613
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
-110
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-17.099
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
16.711
|
0
|
-40.000
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.895
|
1.957
|
-1.319
|
2.061
|
394
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3.005
|
348
|
-43.652
|
493
|
-7.218
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.260.791
|
1.180.032
|
1.335.899
|
1.267.194
|
1.577.355
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.059.417
|
-1.420.170
|
-1.121.796
|
-1.382.141
|
-1.543.022
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
-14.590
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
201.375
|
-240.138
|
214.103
|
-129.536
|
34.333
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
18.151
|
-24.807
|
11.053
|
-18.465
|
17.721
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
42.071
|
60.222
|
36.862
|
46.208
|
27.743
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
60.222
|
35.415
|
46.208
|
27.743
|
45.464
|