I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.838
|
16.266
|
10.738
|
5.113
|
-2.543
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15.387
|
6.196
|
17.781
|
12.790
|
7.848
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.770
|
6.597
|
5.928
|
5.433
|
5.467
|
- Các khoản dự phòng
|
-527
|
-3
|
2.380
|
-2.450
|
-266
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-6
|
|
|
|
495
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
802
|
-8.999
|
-3.548
|
-129
|
1.446
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
8.347
|
8.600
|
13.022
|
9.935
|
706
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19.224
|
22.462
|
28.519
|
17.903
|
5.305
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
87.031
|
-203.297
|
136.083
|
-32.551
|
62.991
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
28.304
|
-243.150
|
31.556
|
109.175
|
75.934
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
471
|
575
|
-8.069
|
70.309
|
-54.006
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
212
|
-274
|
501
|
1.428
|
1.023
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.967
|
-8.075
|
-20.241
|
-3.245
|
-4.044
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-322
|
-2.677
|
-2.380
|
-2.789
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-42
|
-367
|
-4.391
|
-1.113
|
-33
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
126.234
|
-432.449
|
161.280
|
159.526
|
84.380
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.274
|
-1.469
|
-474
|
-3.677
|
-1.791
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
288
|
9.149
|
|
|
15.762
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
950
|
|
-76.433
|
|
-16.971
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
16.029
|
|
36.433
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-2.060
|
15
|
3.224
|
143
|
5.599
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.096
|
7.695
|
-57.655
|
-3.535
|
39.032
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.075.243
|
1.460.608
|
1.461.961
|
918.117
|
1.003.076
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.225.106
|
-1.059.415
|
-1.434.664
|
-1.200.836
|
-1.131.486
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7.289
|
|
|
|
-10.942
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-157.152
|
401.194
|
27.297
|
-282.719
|
-139.352
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-34.014
|
-23.561
|
130.922
|
-126.728
|
-15.940
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
111.385
|
77.375
|
53.814
|
184.736
|
58.008
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3
|
|
|
|
3
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
77.375
|
53.814
|
184.736
|
58.008
|
42.071
|