Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3.838 16.266 10.738 5.113 -2.543
2. Điều chỉnh cho các khoản 15.387 6.196 17.781 12.790 7.848
- Khấu hao TSCĐ 6.770 6.597 5.928 5.433 5.467
- Các khoản dự phòng -527 -3 2.380 -2.450 -266
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -6 495
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 802 -8.999 -3.548 -129 1.446
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 8.347 8.600 13.022 9.935 706
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 19.224 22.462 28.519 17.903 5.305
- Tăng, giảm các khoản phải thu 87.031 -203.297 136.083 -32.551 62.991
- Tăng, giảm hàng tồn kho 28.304 -243.150 31.556 109.175 75.934
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 471 575 -8.069 70.309 -54.006
- Tăng giảm chi phí trả trước 212 -274 501 1.428 1.023
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -8.967 -8.075 -20.241 -3.245 -4.044
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -322 -2.677 -2.380 -2.789
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -42 -367 -4.391 -1.113 -33
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 126.234 -432.449 161.280 159.526 84.380
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.274 -1.469 -474 -3.677 -1.791
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 288 9.149 15.762
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 950 -76.433 -16.971
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16.029 36.433
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -2.060 15 3.224 143 5.599
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3.096 7.695 -57.655 -3.535 39.032
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.075.243 1.460.608 1.461.961 918.117 1.003.076
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.225.106 -1.059.415 -1.434.664 -1.200.836 -1.131.486
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7.289 -10.942
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -157.152 401.194 27.297 -282.719 -139.352
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -34.014 -23.561 130.922 -126.728 -15.940
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 111.385 77.375 53.814 184.736 58.008
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 77.375 53.814 184.736 58.008 42.071