TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
169.487
|
173.501
|
167.102
|
161.198
|
172.983
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.105
|
3.844
|
2.529
|
2.716
|
3.706
|
1. Tiền
|
2.105
|
3.844
|
2.529
|
2.716
|
3.706
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
450
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
450
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
91.872
|
103.905
|
92.551
|
83.443
|
98.797
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
91.254
|
104.284
|
96.445
|
77.435
|
83.500
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.271
|
258
|
335
|
123
|
151
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.236
|
10.252
|
6.659
|
16.773
|
26.035
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.889
|
-10.889
|
-10.889
|
-10.889
|
-10.889
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
75.292
|
65.702
|
67.913
|
74.824
|
69.976
|
1. Hàng tồn kho
|
75.292
|
65.702
|
67.913
|
74.824
|
69.976
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
218
|
50
|
4.110
|
215
|
54
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
30
|
50
|
3.777
|
87
|
54
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
188
|
0
|
332
|
128
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
14.942
|
14.151
|
10.401
|
9.249
|
8.406
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
84
|
84
|
84
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
84
|
84
|
84
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
4.939
|
4.522
|
4.104
|
3.036
|
2.194
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.361
|
3.016
|
2.672
|
3.036
|
2.194
|
- Nguyên giá
|
58.069
|
58.069
|
58.069
|
60.866
|
61.132
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54.708
|
-55.052
|
-55.397
|
-57.830
|
-58.938
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.578
|
1.505
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
2.611
|
2.611
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.033
|
-1.106
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
1.433
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
2.611
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-1.178
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.919
|
9.545
|
6.213
|
6.213
|
6.213
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.919
|
9.545
|
6.213
|
6.213
|
6.213
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
184.429
|
187.652
|
177.504
|
170.446
|
181.390
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
161.278
|
167.155
|
162.183
|
162.917
|
175.353
|
I. Nợ ngắn hạn
|
159.493
|
165.468
|
162.183
|
162.917
|
175.353
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
93.148
|
88.150
|
88.976
|
84.089
|
81.835
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
25.130
|
35.214
|
30.471
|
23.987
|
28.549
|
4. Người mua trả tiền trước
|
320
|
0
|
2.131
|
4.411
|
1.485
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.258
|
7.091
|
7.189
|
4.010
|
3.944
|
6. Phải trả người lao động
|
5.892
|
4.992
|
2.983
|
4.121
|
6.022
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.513
|
3.171
|
1.588
|
3.484
|
3.212
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
23.125
|
26.743
|
28.738
|
38.707
|
50.199
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
108
|
108
|
108
|
108
|
108
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.785
|
1.687
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
1.588
|
1.588
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
197
|
98
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
23.151
|
20.497
|
15.320
|
7.529
|
6.036
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
23.151
|
20.497
|
15.320
|
7.529
|
6.036
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
32.652
|
32.652
|
32.652
|
32.652
|
32.652
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.103
|
3.103
|
3.103
|
3.103
|
3.103
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-12.603
|
-15.257
|
-20.434
|
-28.225
|
-29.718
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-6.487
|
-6.648
|
-19.371
|
-19.371
|
-28.225
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-6.116
|
-8.609
|
-1.062
|
-8.854
|
-1.493
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
184.429
|
187.652
|
177.504
|
170.446
|
181.390
|