|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
168.948
|
180.528
|
178.978
|
187.844
|
184.964
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.999
|
2.530
|
3.029
|
3.159
|
6.186
|
|
1. Tiền
|
2.999
|
2.530
|
3.029
|
3.159
|
6.186
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
312
|
237
|
138
|
383
|
284
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
312
|
237
|
138
|
383
|
284
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
94.775
|
104.748
|
100.161
|
105.080
|
100.163
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
71.617
|
77.890
|
67.439
|
72.736
|
66.442
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
641
|
2.242
|
5.306
|
2.488
|
1.330
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33.405
|
35.505
|
38.305
|
40.745
|
43.280
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.889
|
-10.889
|
-10.889
|
-10.889
|
-10.889
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
70.863
|
73.013
|
75.096
|
78.745
|
78.279
|
|
1. Hàng tồn kho
|
70.863
|
73.013
|
75.096
|
78.745
|
78.279
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
553
|
477
|
50
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
553
|
477
|
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7.598
|
7.768
|
7.714
|
2.280
|
2.625
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.803
|
2.018
|
1.864
|
1.989
|
1.815
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.803
|
2.018
|
1.864
|
1.989
|
1.815
|
|
- Nguyên giá
|
60.853
|
61.200
|
61.200
|
61.398
|
61.398
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59.050
|
-59.182
|
-59.336
|
-59.409
|
-59.583
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
518
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
518
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
237
|
193
|
292
|
292
|
292
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
|
|
|
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.558
|
5.558
|
5.558
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.558
|
5.558
|
5.558
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
176.546
|
188.296
|
186.691
|
190.124
|
187.589
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
171.519
|
183.258
|
181.940
|
185.077
|
182.536
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
171.519
|
183.258
|
181.940
|
185.077
|
182.536
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
82.014
|
81.714
|
81.114
|
81.754
|
81.069
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21.421
|
25.057
|
21.847
|
22.331
|
21.701
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.485
|
7.209
|
9.407
|
2.055
|
2.356
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.968
|
1.923
|
2.063
|
1.792
|
2.492
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.139
|
5.450
|
3.675
|
4.147
|
3.797
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.849
|
1.926
|
1.597
|
8.065
|
4.001
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
57.534
|
59.870
|
62.129
|
64.825
|
67.012
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
108
|
108
|
108
|
108
|
108
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.027
|
5.038
|
4.751
|
5.047
|
5.052
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.027
|
5.038
|
4.751
|
5.047
|
5.052
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
32.652
|
32.652
|
32.652
|
32.652
|
32.652
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.103
|
3.103
|
3.103
|
3.103
|
3.103
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-30.727
|
-30.716
|
-31.003
|
-30.707
|
-30.702
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-29.718
|
-29.718
|
-30.716
|
-30.716
|
-30.716
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.009
|
-998
|
-287
|
9
|
14
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
176.546
|
188.296
|
186.691
|
190.124
|
187.589
|