Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 456.300 421.448 399.809 291.603 160.380
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.492 1.108 520 10.750 1.864
1. Tiền 1.492 1.108 520 10.750 1.864
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 216.892 190.045 197.343 136.786 80.982
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 130.642 120.916 116.808 90.633 82.108
2. Trả trước cho người bán 39.492 25.523 25.477 24.758 24.583
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 77.832 74.680 74.464 71.898 70.546
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31.075 -31.075 -19.406 -50.502 -96.255
IV. Tổng hàng tồn kho 237.879 230.269 201.933 144.056 77.533
1. Hàng tồn kho 237.879 230.269 213.598 155.722 118.886
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -11.666 -11.666 -41.352
V. Tài sản ngắn hạn khác 38 26 13 11 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 38 26 13 11 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 76.881 69.387 66.067 60.174 51.745
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.135 2.086 814 1.171 528
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.135 2.086 814 1.171 528
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64.808 62.730 60.713 54.553 46.890
1. Tài sản cố định hữu hình 64.162 62.108 60.114 54.025 46.456
- Nguyên giá 182.136 181.831 181.886 180.521 180.521
- Giá trị hao mòn lũy kế -117.975 -119.724 -121.772 -126.496 -134.065
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 646 622 599 528 433
- Nguyên giá 1.881 1.881 1.881 1.881 1.881
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.235 -1.259 -1.282 -1.353 -1.448
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5.333 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5.333 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.606 4.571 4.540 4.451 4.328
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.606 4.571 4.540 4.451 4.328
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 533.182 490.835 465.876 351.777 212.125
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 520.905 537.271 511.234 563.261 540.369
I. Nợ ngắn hạn 519.832 536.219 510.182 367.726 328.561
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 263.031 263.031 260.678 75.687 39.933
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 89.824 76.881 62.285 50.705 48.968
4. Người mua trả tiền trước 39.032 26.627 23.392 19.780 870
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38.190 45.169 29.421 36.035 35.286
6. Phải trả người lao động 107 7.768 1.724 3.896 2.418
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.468 2.063 1.747 693 147
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 300 0 300 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 84.139 112.972 129.034 179.363 199.510
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.740 1.707 1.601 1.566 1.440
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.073 1.052 1.052 195.535 211.808
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 650
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.073 1.052 1.052 195.535 211.158
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 12.277 -46.436 -45.358 -211.484 -328.244
I. Vốn chủ sở hữu 12.277 -46.436 -45.358 -211.484 -328.244
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.982 82.982 82.982 82.982 82.982
2. Thặng dư vốn cổ phần 36 36 36 36 36
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.854 19.854 19.854 19.854 19.854
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.333 3.333 3.333 3.333 3.333
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -93.929 -152.642 -151.565 -317.690 -434.450
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -34.695 -34.695 -137.296 -137.296 -360.250
- LNST chưa phân phối kỳ này -59.234 -117.947 -14.269 -180.394 -74.200
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 533.182 490.835 465.876 351.777 212.125