|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17,764
|
18,165
|
21,750
|
24,299
|
26,488
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
625
|
1,099
|
314
|
1,295
|
4,839
|
|
1. Tiền
|
625
|
1,099
|
314
|
1,295
|
330
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,509
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,162
|
8,618
|
12,048
|
13,158
|
10,288
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,162
|
8,618
|
12,048
|
13,158
|
10,288
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,476
|
3,802
|
4,185
|
4,739
|
4,678
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5,202
|
3,254
|
2,458
|
2,288
|
1,853
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
119
|
1,226
|
629
|
1,399
|
1,733
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,155
|
658
|
2,419
|
2,445
|
2,150
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-1,335
|
-1,322
|
-1,393
|
-1,057
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,757
|
4,489
|
4,676
|
4,463
|
6,174
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,757
|
4,489
|
4,676
|
4,463
|
6,174
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
744
|
157
|
528
|
644
|
508
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
126
|
157
|
209
|
119
|
173
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
618
|
0
|
317
|
523
|
330
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
2
|
2
|
6
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
215,747
|
212,916
|
212,285
|
210,888
|
209,383
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
206,742
|
207,407
|
211,552
|
209,585
|
206,685
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
206,442
|
207,171
|
211,378
|
209,474
|
206,627
|
|
- Nguyên giá
|
258,005
|
268,456
|
286,122
|
298,061
|
310,399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51,562
|
-61,286
|
-74,743
|
-88,587
|
-103,772
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
300
|
237
|
174
|
111
|
58
|
|
- Nguyên giá
|
480
|
480
|
480
|
480
|
480
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-180
|
-243
|
-306
|
-369
|
-421
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8,151
|
4,787
|
0
|
304
|
668
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8,151
|
4,787
|
0
|
304
|
668
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
854
|
722
|
733
|
999
|
2,029
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
854
|
722
|
733
|
999
|
2,029
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
233,511
|
231,082
|
234,035
|
235,187
|
235,870
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12,940
|
10,590
|
17,617
|
18,645
|
19,212
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12,940
|
10,590
|
17,617
|
18,645
|
19,212
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,102
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,133
|
1,659
|
1,794
|
3,735
|
2,625
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
85
|
46
|
152
|
335
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
336
|
587
|
359
|
327
|
375
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,363
|
1,128
|
247
|
1,115
|
310
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
60
|
75
|
375
|
238
|
78
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,043
|
7,049
|
14,785
|
13,065
|
11,382
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5
|
7
|
11
|
14
|
5
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
220,571
|
220,491
|
216,418
|
216,542
|
216,658
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
220,571
|
220,491
|
216,418
|
216,542
|
216,658
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
215,865
|
215,865
|
215,865
|
215,865
|
215,865
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
158
|
264
|
372
|
484
|
600
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
355
|
369
|
380
|
393
|
393
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1
|
8
|
0
|
8
|
8
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
354
|
361
|
380
|
385
|
385
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
4,193
|
4,193
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
233,511
|
231,082
|
234,035
|
235,187
|
235,870
|