|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
370,557
|
639,977
|
648,389
|
89,888
|
97,868
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,231
|
34,833
|
38,872
|
38,574
|
34,185
|
|
1. Tiền
|
25,231
|
34,833
|
38,872
|
38,574
|
34,185
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
278,844
|
550,860
|
555,000
|
13,839
|
17,202
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17,202
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
278,844
|
550,860
|
555,000
|
13,839
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
57,514
|
47,194
|
46,493
|
29,838
|
38,615
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28,938
|
5,051
|
5,234
|
5,619
|
5,253
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,330
|
468
|
1,255
|
605
|
9,919
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
29,439
|
46,780
|
43,966
|
27,642
|
27,635
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,192
|
-5,105
|
-3,962
|
-4,029
|
-4,192
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8,968
|
7,044
|
8,004
|
7,637
|
7,866
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10,377
|
9,380
|
11,103
|
11,108
|
11,674
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,410
|
-2,336
|
-3,100
|
-3,472
|
-3,808
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
45
|
20
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
20
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
45
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,090,330
|
533,281
|
528,108
|
1,107,938
|
1,081,916
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
228
|
330
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
228
|
330
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
780,761
|
473,631
|
446,367
|
436,786
|
425,940
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
779,236
|
472,218
|
445,025
|
435,150
|
424,503
|
|
- Nguyên giá
|
1,480,975
|
1,007,128
|
1,022,242
|
1,051,141
|
1,079,129
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-701,739
|
-534,910
|
-577,217
|
-615,991
|
-654,627
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,525
|
1,413
|
1,342
|
1,636
|
1,438
|
|
- Nguyên giá
|
2,004
|
2,034
|
2,109
|
2,559
|
2,559
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-479
|
-621
|
-767
|
-922
|
-1,121
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7,953
|
749
|
1,476
|
2,584
|
4,916
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7,953
|
749
|
1,476
|
2,584
|
4,916
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
276,125
|
38,675
|
63,345
|
653,220
|
637,970
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11,125
|
11,125
|
11,125
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
265,000
|
27,550
|
52,220
|
653,220
|
637,970
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25,263
|
19,896
|
16,920
|
15,349
|
13,090
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,827
|
12,537
|
10,638
|
8,889
|
7,509
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
222
|
450
|
760
|
825
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
7,436
|
7,138
|
5,833
|
5,700
|
4,756
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,460,887
|
1,173,258
|
1,176,497
|
1,197,826
|
1,179,784
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
289,844
|
271,888
|
244,244
|
229,116
|
208,481
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
59,069
|
64,225
|
59,490
|
67,129
|
69,271
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
22,794
|
22,794
|
22,794
|
22,794
|
22,794
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12,819
|
14,298
|
12,268
|
12,560
|
11,823
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,208
|
573
|
520
|
478
|
304
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,830
|
12,211
|
7,046
|
8,866
|
6,737
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,710
|
7,968
|
8,278
|
9,545
|
13,214
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,950
|
3,746
|
3,519
|
3,498
|
3,351
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,371
|
1,421
|
1,385
|
1,622
|
1,424
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,388
|
1,215
|
3,681
|
7,767
|
9,625
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
230,775
|
207,663
|
184,754
|
161,987
|
139,210
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
491
|
440
|
479
|
506
|
522
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
229,862
|
207,069
|
184,275
|
161,481
|
138,688
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
422
|
154
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,171,043
|
901,370
|
932,253
|
968,710
|
971,303
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
875,708
|
901,370
|
932,253
|
968,710
|
971,303
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
788,000
|
788,000
|
788,000
|
788,000
|
788,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28,512
|
28,512
|
28,512
|
28,512
|
28,512
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,201
|
16,853
|
19,058
|
19,058
|
19,058
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,206
|
0
|
6,297
|
22,108
|
45,039
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34,458
|
56,674
|
79,056
|
99,702
|
79,364
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
34,458
|
56,674
|
79,056
|
99,702
|
79,364
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
11,331
|
11,331
|
11,331
|
11,331
|
11,331
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
295,335
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
295,335
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,460,887
|
1,173,258
|
1,176,497
|
1,197,826
|
1,179,784
|