Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 629.562 370.557 639.977 648.389 89.888
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.852 25.231 34.833 38.872 38.574
1. Tiền 16.852 25.231 34.833 38.872 38.574
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 561.668 278.844 550.860 555.000 13.839
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 561.668 278.844 550.860 555.000 13.839
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33.276 57.514 47.194 46.493 29.838
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.859 28.938 5.051 5.234 5.619
2. Trả trước cho người bán 4.610 4.330 468 1.255 605
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 27.063 29.439 46.780 43.966 27.642
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.255 -5.192 -5.105 -3.962 -4.029
IV. Tổng hàng tồn kho 17.637 8.968 7.044 8.004 7.637
1. Hàng tồn kho 18.884 10.377 9.380 11.103 11.108
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.247 -1.410 -2.336 -3.100 -3.472
V. Tài sản ngắn hạn khác 129 0 45 20 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 20 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 129 0 45 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 880.170 1.090.330 533.281 528.108 1.107.938
I. Các khoản phải thu dài hạn 728 228 330 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 728 228 330 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 838.766 780.761 473.631 446.367 436.786
1. Tài sản cố định hữu hình 837.205 779.236 472.218 445.025 435.150
- Nguyên giá 1.476.281 1.480.975 1.007.128 1.022.242 1.051.141
- Giá trị hao mòn lũy kế -639.076 -701.739 -534.910 -577.217 -615.991
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.561 1.525 1.413 1.342 1.636
- Nguyên giá 2.244 2.004 2.034 2.109 2.559
- Giá trị hao mòn lũy kế -683 -479 -621 -767 -922
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.563 7.953 749 1.476 2.584
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.563 7.953 749 1.476 2.584
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14.625 276.125 38.675 63.345 653.220
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11.125 11.125 11.125 11.125 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.500 265.000 27.550 52.220 653.220
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 23.487 25.263 19.896 16.920 15.349
1. Chi phí trả trước dài hạn 23.487 17.827 12.537 10.638 8.889
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 222 450 760
3. Tài sản dài hạn khác 0 7.436 7.138 5.833 5.700
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.509.732 1.460.887 1.173.258 1.176.497 1.197.826
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 321.687 289.844 271.888 244.244 229.116
I. Nợ ngắn hạn 67.264 59.069 64.225 59.490 67.129
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 22.794 22.794 22.794 22.794 22.794
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.363 12.819 14.298 12.268 12.560
4. Người mua trả tiền trước 640 1.208 573 520 478
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.559 3.830 12.211 7.046 8.866
6. Phải trả người lao động 12.614 9.710 7.968 8.278 9.545
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.054 2.950 3.746 3.519 3.498
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.374 1.371 1.421 1.385 1.622
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.866 4.388 1.215 3.681 7.767
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 254.423 230.775 207.663 184.754 161.987
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 513 491 440 479 506
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 253.110 229.862 207.069 184.275 161.481
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 800 422 154 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.188.046 1.171.043 901.370 932.253 968.710
I. Vốn chủ sở hữu 874.102 875.708 901.370 932.253 968.710
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 788.000 788.000 788.000 788.000 788.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 28.512 28.512 28.512 28.512 28.512
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 544 1.201 16.853 19.058 19.058
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.066 12.206 0 6.297 22.108
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38.650 34.458 56.674 79.056 99.702
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 38.650 34.458 56.674 79.056 99.702
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 11.331 11.331 11.331 11.331 11.331
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 313.943 295.335 0 0 0
1. Nguồn kinh phí -5.337 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 319.281 295.335 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.509.732 1.460.887 1.173.258 1.176.497 1.197.826