TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
629.562
|
370.557
|
639.977
|
648.389
|
89.888
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16.852
|
25.231
|
34.833
|
38.872
|
38.574
|
1. Tiền
|
16.852
|
25.231
|
34.833
|
38.872
|
38.574
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
561.668
|
278.844
|
550.860
|
555.000
|
13.839
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
561.668
|
278.844
|
550.860
|
555.000
|
13.839
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33.276
|
57.514
|
47.194
|
46.493
|
29.838
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.859
|
28.938
|
5.051
|
5.234
|
5.619
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.610
|
4.330
|
468
|
1.255
|
605
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
27.063
|
29.439
|
46.780
|
43.966
|
27.642
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.255
|
-5.192
|
-5.105
|
-3.962
|
-4.029
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17.637
|
8.968
|
7.044
|
8.004
|
7.637
|
1. Hàng tồn kho
|
18.884
|
10.377
|
9.380
|
11.103
|
11.108
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.247
|
-1.410
|
-2.336
|
-3.100
|
-3.472
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
129
|
0
|
45
|
20
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
20
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
129
|
0
|
45
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
880.170
|
1.090.330
|
533.281
|
528.108
|
1.107.938
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
728
|
228
|
330
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
728
|
228
|
330
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
838.766
|
780.761
|
473.631
|
446.367
|
436.786
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
837.205
|
779.236
|
472.218
|
445.025
|
435.150
|
- Nguyên giá
|
1.476.281
|
1.480.975
|
1.007.128
|
1.022.242
|
1.051.141
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-639.076
|
-701.739
|
-534.910
|
-577.217
|
-615.991
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.561
|
1.525
|
1.413
|
1.342
|
1.636
|
- Nguyên giá
|
2.244
|
2.004
|
2.034
|
2.109
|
2.559
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-683
|
-479
|
-621
|
-767
|
-922
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.563
|
7.953
|
749
|
1.476
|
2.584
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.563
|
7.953
|
749
|
1.476
|
2.584
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14.625
|
276.125
|
38.675
|
63.345
|
653.220
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11.125
|
11.125
|
11.125
|
11.125
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.500
|
265.000
|
27.550
|
52.220
|
653.220
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23.487
|
25.263
|
19.896
|
16.920
|
15.349
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.487
|
17.827
|
12.537
|
10.638
|
8.889
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
222
|
450
|
760
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
7.436
|
7.138
|
5.833
|
5.700
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.509.732
|
1.460.887
|
1.173.258
|
1.176.497
|
1.197.826
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
321.687
|
289.844
|
271.888
|
244.244
|
229.116
|
I. Nợ ngắn hạn
|
67.264
|
59.069
|
64.225
|
59.490
|
67.129
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
22.794
|
22.794
|
22.794
|
22.794
|
22.794
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.363
|
12.819
|
14.298
|
12.268
|
12.560
|
4. Người mua trả tiền trước
|
640
|
1.208
|
573
|
520
|
478
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.559
|
3.830
|
12.211
|
7.046
|
8.866
|
6. Phải trả người lao động
|
12.614
|
9.710
|
7.968
|
8.278
|
9.545
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.054
|
2.950
|
3.746
|
3.519
|
3.498
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.374
|
1.371
|
1.421
|
1.385
|
1.622
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.866
|
4.388
|
1.215
|
3.681
|
7.767
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
254.423
|
230.775
|
207.663
|
184.754
|
161.987
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
513
|
491
|
440
|
479
|
506
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
253.110
|
229.862
|
207.069
|
184.275
|
161.481
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
800
|
422
|
154
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.188.046
|
1.171.043
|
901.370
|
932.253
|
968.710
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
874.102
|
875.708
|
901.370
|
932.253
|
968.710
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
788.000
|
788.000
|
788.000
|
788.000
|
788.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28.512
|
28.512
|
28.512
|
28.512
|
28.512
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
544
|
1.201
|
16.853
|
19.058
|
19.058
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.066
|
12.206
|
0
|
6.297
|
22.108
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
38.650
|
34.458
|
56.674
|
79.056
|
99.702
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
38.650
|
34.458
|
56.674
|
79.056
|
99.702
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
11.331
|
11.331
|
11.331
|
11.331
|
11.331
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
313.943
|
295.335
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
-5.337
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
319.281
|
295.335
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.509.732
|
1.460.887
|
1.173.258
|
1.176.497
|
1.197.826
|