|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
132,182
|
105,850
|
97,868
|
96,866
|
127,582
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
80,922
|
43,548
|
34,185
|
38,989
|
98,003
|
|
1. Tiền
|
80,922
|
43,548
|
34,185
|
33,971
|
49,503
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
5,018
|
48,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
36,495
|
21,968
|
17,202
|
5,001
|
5,001
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
17,202
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
36,495
|
21,968
|
0
|
5,001
|
5,001
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,499
|
30,409
|
38,615
|
44,344
|
14,401
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,568
|
8,131
|
5,253
|
7,291
|
9,405
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
319
|
10,078
|
9,919
|
2,318
|
4,028
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,837
|
16,423
|
27,635
|
39,024
|
5,255
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,224
|
-4,224
|
-4,192
|
-4,289
|
-4,288
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8,577
|
9,363
|
7,866
|
7,366
|
9,489
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,016
|
12,802
|
11,674
|
10,526
|
12,646
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,439
|
-3,438
|
-3,808
|
-3,160
|
-3,157
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
689
|
561
|
0
|
1,166
|
688
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
640
|
316
|
0
|
353
|
688
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
367
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
48
|
245
|
0
|
446
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,080,727
|
1,078,979
|
1,081,916
|
1,092,292
|
1,061,600
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
427,794
|
427,726
|
425,940
|
416,524
|
445,394
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
426,256
|
426,238
|
424,503
|
415,136
|
444,055
|
|
- Nguyên giá
|
1,061,104
|
1,070,871
|
1,079,129
|
1,079,592
|
1,118,840
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-634,848
|
-644,633
|
-654,627
|
-664,456
|
-674,785
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,538
|
1,488
|
1,438
|
1,389
|
1,339
|
|
- Nguyên giá
|
2,559
|
2,559
|
2,559
|
2,559
|
2,559
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,021
|
-1,071
|
-1,121
|
-1,170
|
-1,220
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,370
|
4,272
|
4,916
|
28,059
|
6,396
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,370
|
4,272
|
4,916
|
28,059
|
6,396
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
632,970
|
632,970
|
637,970
|
632,970
|
595,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
632,970
|
632,970
|
637,970
|
632,970
|
595,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,593
|
14,011
|
13,090
|
14,739
|
14,810
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,232
|
7,995
|
7,509
|
7,827
|
9,048
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
752
|
752
|
825
|
821
|
819
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
5,609
|
5,265
|
4,756
|
6,091
|
4,943
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,212,909
|
1,184,829
|
1,179,784
|
1,189,158
|
1,189,182
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
280,324
|
230,216
|
208,481
|
196,571
|
252,558
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
129,752
|
79,625
|
69,271
|
57,356
|
124,773
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
22,794
|
22,794
|
22,794
|
22,794
|
22,794
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,700
|
13,573
|
11,823
|
13,722
|
11,534
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
621
|
470
|
304
|
370
|
302
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,670
|
8,190
|
6,737
|
7,341
|
7,174
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,528
|
11,857
|
13,214
|
5,826
|
8,544
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,107
|
5,999
|
3,351
|
5,518
|
7,428
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
50,917
|
1,867
|
1,424
|
1,286
|
49,478
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18,416
|
14,875
|
9,625
|
499
|
17,520
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
150,572
|
150,591
|
139,210
|
139,215
|
127,785
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
488
|
506
|
522
|
528
|
494
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
150,085
|
150,085
|
138,688
|
138,688
|
127,291
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
932,584
|
954,613
|
971,303
|
992,586
|
936,624
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
932,584
|
954,613
|
971,303
|
992,586
|
936,624
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
788,000
|
788,000
|
788,000
|
788,000
|
788,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28,512
|
28,512
|
28,512
|
28,512
|
28,512
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
19,058
|
19,058
|
19,058
|
30,388
|
62,510
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
45,039
|
45,039
|
45,039
|
45,039
|
17,672
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
40,645
|
62,673
|
79,364
|
100,647
|
39,929
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
79,255
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40,645
|
62,673
|
79,364
|
21,391
|
39,929
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
11,331
|
11,331
|
11,331
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,212,909
|
1,184,829
|
1,179,784
|
1,189,158
|
1,189,182
|