|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
106.043
|
132.182
|
105.850
|
97.868
|
96.866
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
38.185
|
80.922
|
43.548
|
34.185
|
38.989
|
|
1. Tiền
|
38.185
|
80.922
|
43.548
|
34.185
|
33.971
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.018
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15.839
|
36.495
|
21.968
|
17.202
|
5.001
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
17.202
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.839
|
36.495
|
21.968
|
0
|
5.001
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
42.358
|
5.499
|
30.409
|
38.615
|
44.344
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.054
|
4.568
|
8.131
|
5.253
|
7.291
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
247
|
319
|
10.078
|
9.919
|
2.318
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
39.086
|
4.837
|
16.423
|
27.635
|
39.024
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.028
|
-4.224
|
-4.224
|
-4.192
|
-4.289
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.639
|
8.577
|
9.363
|
7.866
|
7.366
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12.078
|
12.016
|
12.802
|
11.674
|
10.526
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.439
|
-3.439
|
-3.438
|
-3.808
|
-3.160
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.022
|
689
|
561
|
0
|
1.166
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
559
|
640
|
316
|
0
|
353
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
367
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
463
|
48
|
245
|
0
|
446
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.103.849
|
1.080.727
|
1.078.979
|
1.081.916
|
1.092.292
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
431.857
|
427.794
|
427.726
|
425.940
|
416.524
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
430.270
|
426.256
|
426.238
|
424.503
|
415.136
|
|
- Nguyên giá
|
1.055.572
|
1.061.104
|
1.070.871
|
1.079.129
|
1.079.592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-625.303
|
-634.848
|
-644.633
|
-654.627
|
-664.456
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.587
|
1.538
|
1.488
|
1.438
|
1.389
|
|
- Nguyên giá
|
2.559
|
2.559
|
2.559
|
2.559
|
2.559
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-971
|
-1.021
|
-1.071
|
-1.121
|
-1.170
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.280
|
5.370
|
4.272
|
4.916
|
28.059
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.280
|
5.370
|
4.272
|
4.916
|
28.059
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
653.220
|
632.970
|
632.970
|
637.970
|
632.970
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
653.220
|
632.970
|
632.970
|
637.970
|
632.970
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15.492
|
14.593
|
14.011
|
13.090
|
14.739
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.415
|
8.232
|
7.995
|
7.509
|
7.827
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
752
|
752
|
752
|
825
|
821
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
6.325
|
5.609
|
5.265
|
4.756
|
6.091
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.209.892
|
1.212.909
|
1.184.829
|
1.179.784
|
1.189.158
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
219.254
|
280.324
|
230.216
|
208.481
|
196.571
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
57.253
|
129.752
|
79.625
|
69.271
|
57.356
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
22.794
|
22.794
|
22.794
|
22.794
|
22.794
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12.854
|
13.700
|
13.573
|
11.823
|
13.722
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
668
|
621
|
470
|
304
|
370
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.688
|
7.670
|
8.190
|
6.737
|
7.341
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.326
|
8.528
|
11.857
|
13.214
|
5.826
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.865
|
7.107
|
5.999
|
3.351
|
5.518
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.583
|
50.917
|
1.867
|
1.424
|
1.286
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
477
|
18.416
|
14.875
|
9.625
|
499
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
162.001
|
150.572
|
150.591
|
139.210
|
139.215
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
520
|
488
|
506
|
522
|
528
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
161.481
|
150.085
|
150.085
|
138.688
|
138.688
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
990.638
|
932.584
|
954.613
|
971.303
|
992.586
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
990.638
|
932.584
|
954.613
|
971.303
|
992.586
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
788.000
|
788.000
|
788.000
|
788.000
|
788.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28.512
|
28.512
|
28.512
|
28.512
|
28.512
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
19.058
|
19.058
|
19.058
|
19.058
|
30.388
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.108
|
45.039
|
45.039
|
45.039
|
45.039
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
121.630
|
40.645
|
62.673
|
79.364
|
100.647
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
99.702
|
0
|
0
|
0
|
79.255
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21.928
|
40.645
|
62.673
|
79.364
|
21.391
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
11.331
|
11.331
|
11.331
|
11.331
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.209.892
|
1.212.909
|
1.184.829
|
1.179.784
|
1.189.158
|