|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.058.473
|
1.417.827
|
1.122.351
|
1.231.074
|
1.528.203
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
212
|
766
|
537
|
2.008
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.058.261
|
1.417.061
|
1.121.814
|
1.229.065
|
1.528.203
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
853.018
|
1.138.888
|
842.884
|
988.446
|
1.209.606
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
205.244
|
278.172
|
278.930
|
240.619
|
318.598
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.793
|
2.912
|
5.900
|
3.370
|
26.222
|
|
7. Chi phí tài chính
|
557
|
1.170
|
4.657
|
3.669
|
5.478
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
85
|
990
|
4.370
|
3.375
|
5.304
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.664
|
3.342
|
3.162
|
4.951
|
4.814
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
100.433
|
126.890
|
120.502
|
97.032
|
134.956
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
103.382
|
149.682
|
156.509
|
138.338
|
199.572
|
|
12. Thu nhập khác
|
8.784
|
8.551
|
18.494
|
1.877
|
22.710
|
|
13. Chi phí khác
|
2.384
|
5.836
|
13.098
|
370
|
2.365
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6.400
|
2.715
|
5.397
|
1.507
|
20.344
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
109.782
|
152.397
|
161.905
|
139.845
|
219.916
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.604
|
31.036
|
34.934
|
32.438
|
47.145
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.349
|
-497
|
948
|
-2.089
|
-306
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18.255
|
30.539
|
35.881
|
30.349
|
46.840
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
91.527
|
121.858
|
126.024
|
109.495
|
173.077
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
30.142
|
42.904
|
44.406
|
50.029
|
22.984
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
61.385
|
78.954
|
81.618
|
59.467
|
150.092
|