|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
109.802
|
152.397
|
160.393
|
147.234
|
219.916
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
62.291
|
81.385
|
89.760
|
53.823
|
71.590
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
69.959
|
83.510
|
84.709
|
81.037
|
94.070
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-6.113
|
1.897
|
7.478
|
-5.928
|
-549
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-364
|
196
|
134
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.677
|
-4.648
|
-6.993
|
-24.812
|
-27.181
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
122
|
990
|
4.370
|
3.391
|
5.249
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
172.093
|
233.782
|
250.154
|
201.057
|
291.506
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-42.443
|
-21.296
|
-96.503
|
128.283
|
-220.471
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-27.222
|
-57.346
|
11.963
|
-1.394
|
21.510
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
161.513
|
-44.565
|
97.839
|
-82.560
|
46.141
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.106
|
1.046
|
2.451
|
-2.979
|
465
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-122
|
-990
|
-4.370
|
-2.661
|
-5.249
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-24.651
|
-6.143
|
-53.662
|
-21.072
|
-52.371
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.096
|
-301
|
-326
|
-541
|
-616
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
235.966
|
104.186
|
207.547
|
218.133
|
80.915
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-153.760
|
-140.960
|
-193.516
|
-182.776
|
-184.448
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.730
|
5.774
|
11.997
|
46.561
|
1.756
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
-52.000
|
-9.000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
295
|
22.000
|
13.100
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-220
|
0
|
0
|
-200
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
83.257
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.520
|
2.438
|
4.477
|
3.989
|
6.861
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-149.511
|
-132.674
|
-207.042
|
-128.126
|
-92.773
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
720
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4.150
|
135.343
|
107.186
|
137.350
|
318.942
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5
|
-101.332
|
-63.689
|
-91.636
|
-215.353
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-43.671
|
-22.122
|
-49.158
|
-60.746
|
-53.168
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-39.526
|
11.890
|
-5.662
|
-14.312
|
50.421
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
46.929
|
-16.598
|
-5.157
|
75.695
|
38.563
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
148.331
|
191.331
|
174.394
|
197.316
|
273.025
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
195.260
|
174.733
|
169.237
|
273.011
|
311.588
|