|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,045,885
|
2,247,865
|
2,081,816
|
2,044,313
|
2,083,512
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
272,498
|
479,359
|
421,366
|
474,954
|
248,268
|
|
1. Tiền
|
96,998
|
197,359
|
87,366
|
177,954
|
107,268
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
175,500
|
282,000
|
334,000
|
297,000
|
141,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,800
|
64,300
|
70,300
|
25,700
|
132,700
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3,800
|
64,300
|
70,300
|
25,700
|
132,700
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,124,554
|
1,183,904
|
992,568
|
942,427
|
1,048,920
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
825,743
|
912,584
|
755,623
|
704,365
|
787,319
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
134,128
|
189,076
|
189,004
|
172,149
|
186,422
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
20,174
|
14,884
|
7,291
|
7,291
|
7,291
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
522,550
|
455,897
|
427,482
|
444,718
|
453,860
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-378,042
|
-388,536
|
-386,832
|
-386,096
|
-385,971
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
603,611
|
485,294
|
562,857
|
556,236
|
602,258
|
|
1. Hàng tồn kho
|
623,515
|
507,867
|
585,382
|
578,670
|
624,642
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-19,904
|
-22,573
|
-22,525
|
-22,434
|
-22,384
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
41,422
|
35,007
|
34,726
|
44,996
|
51,366
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,255
|
4,046
|
3,537
|
4,780
|
5,647
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35,190
|
26,668
|
28,563
|
38,096
|
41,250
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,977
|
4,293
|
2,626
|
2,120
|
4,469
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,380,489
|
2,428,013
|
2,454,049
|
2,890,935
|
3,028,741
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,257
|
2,317
|
2,347
|
351,146
|
351,236
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,257
|
2,317
|
2,347
|
351,146
|
351,236
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
243,202
|
236,978
|
230,346
|
223,829
|
220,535
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
211,256
|
205,437
|
199,206
|
193,089
|
190,193
|
|
- Nguyên giá
|
1,266,963
|
1,263,609
|
1,268,556
|
1,262,422
|
1,264,062
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,055,707
|
-1,058,171
|
-1,069,350
|
-1,069,333
|
-1,073,869
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5,823
|
5,494
|
5,165
|
4,836
|
4,507
|
|
- Nguyên giá
|
7,725
|
7,725
|
7,725
|
7,725
|
7,725
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,902
|
-2,231
|
-2,560
|
-2,889
|
-3,218
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26,123
|
26,047
|
25,975
|
25,903
|
25,834
|
|
- Nguyên giá
|
30,132
|
30,132
|
30,132
|
30,132
|
30,132
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,008
|
-4,085
|
-4,157
|
-4,228
|
-4,297
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4,021
|
4,021
|
4,021
|
4,021
|
4,021
|
|
- Nguyên giá
|
4,103
|
4,103
|
4,103
|
4,103
|
4,103
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-82
|
-82
|
-82
|
-82
|
-82
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,350,118
|
1,354,605
|
1,386,253
|
1,490,993
|
1,540,954
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1,320,504
|
1,331,547
|
1,363,324
|
1,388,500
|
1,401,239
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
29,614
|
23,058
|
22,929
|
102,493
|
139,715
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
749,542
|
795,715
|
798,886
|
790,404
|
882,296
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
714,512
|
763,039
|
766,906
|
758,210
|
850,102
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
50,499
|
49,877
|
49,181
|
49,181
|
49,181
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-15,468
|
-17,201
|
-17,201
|
-16,987
|
-16,987
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
31,348
|
34,377
|
32,197
|
30,543
|
29,700
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29,842
|
32,871
|
30,686
|
29,032
|
28,189
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,506
|
1,506
|
1,511
|
1,511
|
1,511
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,426,373
|
4,675,878
|
4,535,865
|
4,935,248
|
5,112,253
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,009,218
|
4,179,303
|
4,067,739
|
4,479,843
|
4,584,319
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,390,574
|
3,485,539
|
3,359,954
|
3,377,554
|
3,477,938
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,618,972
|
1,658,333
|
1,674,260
|
1,669,464
|
1,681,237
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
624,563
|
680,163
|
580,840
|
598,113
|
618,142
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
212,967
|
227,228
|
186,111
|
214,322
|
236,042
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
261,577
|
264,751
|
243,766
|
249,950
|
251,093
|
|
6. Phải trả người lao động
|
81,073
|
106,333
|
93,950
|
106,126
|
116,381
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
310,904
|
292,976
|
283,753
|
284,631
|
322,568
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
793
|
350
|
45,942
|
590
|
1,108
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
253,681
|
232,280
|
231,636
|
224,052
|
226,480
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,499
|
7,133
|
7,715
|
7,779
|
3,710
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17,547
|
15,992
|
11,982
|
22,525
|
21,177
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
618,643
|
693,764
|
707,785
|
1,102,289
|
1,106,381
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
202,326
|
202,326
|
202,326
|
299,418
|
299,454
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
411,762
|
486,442
|
498,941
|
795,614
|
800,893
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,938
|
1,938
|
1,936
|
1,936
|
1,936
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,200
|
2,690
|
4,264
|
5,053
|
3,829
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
418
|
367
|
318
|
268
|
268
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
417,156
|
496,575
|
468,127
|
455,406
|
527,934
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
417,156
|
496,575
|
468,127
|
455,406
|
527,934
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
900,000
|
900,000
|
900,000
|
900,000
|
900,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
118
|
2,562
|
118
|
118
|
118
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-89,170
|
-89,170
|
-89,170
|
-89,170
|
-89,170
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
143,948
|
141,503
|
143,948
|
166,062
|
166,062
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,083
|
2,083
|
2,083
|
2,083
|
2,083
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-620,506
|
-542,109
|
-574,215
|
-599,736
|
-528,994
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-594,716
|
-605,694
|
-550,941
|
-584,893
|
-585,260
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-25,789
|
63,585
|
-23,275
|
-14,843
|
56,266
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
80,682
|
81,705
|
85,362
|
76,048
|
77,835
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,426,373
|
4,675,878
|
4,535,865
|
4,935,248
|
5,112,253
|