単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,044,313 2,083,512 2,432,404 2,430,098 2,453,419
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 474,954 248,268 395,564 384,880 301,063
1. Tiền 177,954 107,268 203,314 221,230 300,663
2. Các khoản tương đương tiền 297,000 141,000 192,250 163,650 400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25,700 132,700 231,400 278,600 303,915
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25,700 132,700 231,400 278,600 303,915
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 942,427 1,048,920 1,237,840 1,144,324 1,046,730
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 704,365 787,319 967,418 873,550 781,253
2. Trả trước cho người bán 172,149 186,422 212,450 223,396 181,859
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 7,291 7,291 2,600 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 444,718 453,860 441,316 433,262 470,031
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -386,096 -385,971 -385,944 -385,884 -386,412
IV. Tổng hàng tồn kho 556,236 602,258 532,678 577,029 743,736
1. Hàng tồn kho 578,670 624,642 551,433 595,641 761,247
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -22,434 -22,384 -18,755 -18,612 -17,512
V. Tài sản ngắn hạn khác 44,996 51,366 34,922 45,265 57,976
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,780 5,647 2,791 1,953 1,578
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38,096 41,250 27,823 36,138 50,055
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,120 4,469 4,308 7,174 6,343
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,890,935 3,028,741 2,976,620 3,080,619 3,143,253
I. Các khoản phải thu dài hạn 351,146 351,236 351,664 351,669 351,619
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 351,146 351,236 351,664 351,669 351,619
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 223,829 220,535 336,052 328,774 318,595
1. Tài sản cố định hữu hình 193,089 190,193 306,111 299,236 289,459
- Nguyên giá 1,262,422 1,264,062 1,357,704 1,362,001 1,360,659
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,069,333 -1,073,869 -1,051,593 -1,062,764 -1,071,200
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,836 4,507 4,178 3,850 3,521
- Nguyên giá 7,725 7,725 7,725 7,725 7,725
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,889 -3,218 -3,547 -3,876 -4,205
3. Tài sản cố định vô hình 25,903 25,834 25,763 25,688 25,616
- Nguyên giá 30,132 30,132 30,132 30,132 30,132
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,228 -4,297 -4,369 -4,444 -4,516
III. Bất động sản đầu tư 4,021 4,021 4,021 4,021 4,021
- Nguyên giá 4,103 4,103 4,103 4,103 4,103
- Giá trị hao mòn lũy kế -82 -82 -82 -82 -82
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,490,993 1,540,954 1,413,808 1,516,202 1,576,131
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 1,388,500 1,401,239 1,397,506 1,428,868 1,457,458
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 102,493 139,715 16,302 87,334 118,673
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 790,404 882,296 838,074 846,650 860,555
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 758,210 850,102 804,288 812,864 786,973
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 49,181 49,181 49,181 49,181 89,309
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -16,987 -16,987 -15,395 -15,395 -15,727
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 30,543 29,700 33,003 33,303 32,332
1. Chi phí trả trước dài hạn 29,032 28,189 31,492 31,791 30,821
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,511 1,511 1,511 1,512 1,512
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,935,248 5,112,253 5,409,025 5,510,717 5,596,672
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,479,843 4,584,319 4,833,748 4,959,772 5,066,910
I. Nợ ngắn hạn 3,377,554 3,477,938 3,791,332 3,922,161 4,038,822
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,669,464 1,681,237 1,912,223 1,956,511 2,018,997
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 598,113 618,142 634,952 742,344 686,927
4. Người mua trả tiền trước 214,322 236,042 248,823 277,646 336,096
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 249,950 251,093 248,507 236,955 240,617
6. Phải trả người lao động 106,126 116,381 123,741 106,171 114,645
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 284,631 322,568 397,626 387,159 401,306
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 590 1,108 70 872 444
11. Phải trả ngắn hạn khác 224,052 226,480 205,044 193,507 201,746
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7,779 3,710 3,011 11,643 11,813
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22,525 21,177 17,335 9,353 26,231
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,102,289 1,106,381 1,042,416 1,037,611 1,028,088
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 299,418 299,454 165,682 299,424 299,424
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 795,614 800,893 738,268 731,706 722,170
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,936 1,936 1,936 2,072 2,072
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 5,053 3,829 2,577 4,291 4,353
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 268 268 167 118 69
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 455,406 527,934 575,277 550,945 529,762
I. Vốn chủ sở hữu 455,406 527,934 575,277 550,945 529,762
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 900,000 900,000 900,000 900,000 900,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 118 118 118 118 118
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -89,170 -89,170 -89,170 -89,170 -89,170
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 166,062 166,062 166,062 166,062 198,781
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,083 2,083 2,083 2,083 2,083
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -599,736 -528,994 -501,842 -527,358 -567,878
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -584,893 -585,260 -584,658 -503,674 -552,688
- LNST chưa phân phối kỳ này -14,843 56,266 82,816 -23,683 -15,190
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 76,048 77,835 98,026 99,209 85,828
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,935,248 5,112,253 5,409,025 5,510,717 5,596,672