Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 389,373 1,045,882 426,445 481,651 613,141
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 332 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 389,373 1,045,550 426,445 481,651 613,141
4. Giá vốn hàng bán 331,514 934,421 373,197 423,545 560,570
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 57,859 111,129 53,248 58,107 52,570
6. Doanh thu hoạt động tài chính 84,201 7,281 8,558 33,491 4,492
7. Chi phí tài chính 42,055 -750 36,193 19,469 32,993
-Trong đó: Chi phí lãi vay 41,750 14,528 36,184 19,682 32,543
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -4,187 47,578 3,205 -7,944 94,087
9. Chi phí bán hàng 13,746 20,147 13,434 9,644 11,529
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,830 64,827 29,515 34,630 26,924
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 48,243 81,763 -14,131 19,912 79,703
12. Thu nhập khác 1,938 2,104 90 1,830 667
13. Chi phí khác 5,117 6,016 5,977 5,990 3,127
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,179 -3,912 -5,886 -4,161 -2,460
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 45,063 77,852 -20,018 15,752 77,243
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,968 6,597 1,795 4,003 3,679
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,968 6,597 1,795 4,003 3,679
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 42,096 71,254 -21,813 11,749 73,564
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 11,009 1,166 1,461 3,341 2,454
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 31,086 70,089 -23,275 8,407 71,109