単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 481,651 613,141 760,726 440,069 592,406
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 32
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 481,651 613,141 760,726 440,038 592,406
4. Giá vốn hàng bán 423,545 560,570 681,156 386,388 525,889
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 58,107 52,570 79,570 53,650 66,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính 33,491 4,492 88,960 6,372 49,156
7. Chi phí tài chính 19,469 32,993 30,908 43,813 28,707
-Trong đó: Chi phí lãi vay 19,682 32,543 35,471 43,746 28,200
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -7,944 94,087 -41,152 8,442 -25,891
9. Chi phí bán hàng 9,644 11,529 13,004 10,110 10,291
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,630 26,924 36,434 30,594 34,409
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,912 79,703 47,031 -16,053 16,375
12. Thu nhập khác 1,830 667 12,561 248 817
13. Chi phí khác 5,990 3,127 4,702 4,508 3,256
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4,161 -2,460 7,860 -4,261 -2,438
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,752 77,243 54,891 -20,314 13,937
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,003 3,679 8,222 1,912 3,504
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,003 3,679 8,222 1,912 3,504
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,749 73,564 46,668 -22,226 10,433
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3,341 2,454 20,118 1,457 2,361
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,407 71,109 26,550 -23,683 8,072