|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
481,651
|
613,141
|
760,726
|
440,069
|
592,406
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
32
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
481,651
|
613,141
|
760,726
|
440,038
|
592,406
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
423,545
|
560,570
|
681,156
|
386,388
|
525,889
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
58,107
|
52,570
|
79,570
|
53,650
|
66,517
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
33,491
|
4,492
|
88,960
|
6,372
|
49,156
|
|
7. Chi phí tài chính
|
19,469
|
32,993
|
30,908
|
43,813
|
28,707
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,682
|
32,543
|
35,471
|
43,746
|
28,200
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-7,944
|
94,087
|
-41,152
|
8,442
|
-25,891
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,644
|
11,529
|
13,004
|
10,110
|
10,291
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,630
|
26,924
|
36,434
|
30,594
|
34,409
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,912
|
79,703
|
47,031
|
-16,053
|
16,375
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,830
|
667
|
12,561
|
248
|
817
|
|
13. Chi phí khác
|
5,990
|
3,127
|
4,702
|
4,508
|
3,256
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4,161
|
-2,460
|
7,860
|
-4,261
|
-2,438
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,752
|
77,243
|
54,891
|
-20,314
|
13,937
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,003
|
3,679
|
8,222
|
1,912
|
3,504
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,003
|
3,679
|
8,222
|
1,912
|
3,504
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,749
|
73,564
|
46,668
|
-22,226
|
10,433
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,341
|
2,454
|
20,118
|
1,457
|
2,361
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,407
|
71,109
|
26,550
|
-23,683
|
8,072
|