|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.317.820
|
6.945.435
|
6.591.701
|
6.654.531
|
6.561.707
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.976.474
|
3.056.848
|
3.230.125
|
2.671.902
|
2.700.917
|
|
1. Tiền
|
1.538.774
|
1.128.621
|
1.374.361
|
1.467.570
|
1.710.398
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.437.700
|
1.928.227
|
1.855.764
|
1.204.332
|
990.519
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.500
|
6.646
|
6.749
|
6.512
|
6.587
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.500
|
6.646
|
6.749
|
6.512
|
6.587
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.717.919
|
3.377.715
|
2.851.557
|
3.076.316
|
2.990.365
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.445.117
|
3.048.348
|
2.401.167
|
2.683.906
|
2.925.810
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
718.037
|
727.682
|
839.693
|
760.925
|
438.503
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
359.313
|
358.179
|
358.179
|
353.777
|
353.477
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
470.765
|
467.165
|
474.423
|
474.018
|
456.709
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.275.313
|
-1.223.658
|
-1.221.906
|
-1.196.310
|
-1.184.135
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
498.290
|
476.858
|
469.344
|
828.984
|
756.624
|
|
1. Hàng tồn kho
|
498.290
|
476.858
|
469.344
|
828.984
|
756.624
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
118.637
|
27.369
|
33.928
|
70.818
|
107.215
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.075
|
649
|
1.843
|
1.127
|
679
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
47.295
|
21
|
7.846
|
51.456
|
90.269
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
70.268
|
26.699
|
24.239
|
18.234
|
16.266
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
861.109
|
841.436
|
829.835
|
824.643
|
823.525
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8.742
|
585
|
585
|
585
|
585
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
8.742
|
585
|
585
|
585
|
585
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
119.849
|
116.720
|
118.635
|
115.904
|
114.632
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
100.996
|
97.982
|
100.014
|
97.400
|
96.244
|
|
- Nguyên giá
|
727.113
|
726.727
|
727.115
|
724.735
|
723.697
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-626.117
|
-628.744
|
-627.101
|
-627.335
|
-627.453
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2.505
|
2.395
|
2.285
|
2.175
|
2.065
|
|
- Nguyên giá
|
3.520
|
3.520
|
3.520
|
3.520
|
3.520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.014
|
-1.124
|
-1.234
|
-1.344
|
-1.454
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16.348
|
16.342
|
16.335
|
16.329
|
16.322
|
|
- Nguyên giá
|
18.500
|
18.500
|
18.500
|
18.500
|
18.500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.152
|
-2.158
|
-2.165
|
-2.171
|
-2.178
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
13.120
|
12.544
|
11.968
|
11.391
|
10.815
|
|
- Nguyên giá
|
57.128
|
57.128
|
57.128
|
57.128
|
57.128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44.008
|
-44.584
|
-45.160
|
-45.736
|
-46.313
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
40.814
|
37.365
|
37.365
|
37.335
|
37.335
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
40.814
|
37.365
|
37.365
|
37.335
|
37.335
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
548.983
|
554.601
|
551.395
|
557.385
|
558.763
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
317.747
|
326.317
|
323.348
|
329.101
|
330.523
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
255.227
|
255.227
|
255.227
|
255.227
|
255.227
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-24.131
|
-27.320
|
-27.320
|
-27.320
|
-27.320
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
140
|
377
|
140
|
377
|
333
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
129.600
|
119.621
|
109.886
|
102.042
|
101.395
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
129.600
|
119.621
|
109.886
|
102.042
|
101.395
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.178.929
|
7.786.871
|
7.421.536
|
7.479.174
|
7.385.232
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.205.383
|
6.758.163
|
6.375.423
|
6.365.155
|
6.122.974
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.784.125
|
6.354.121
|
5.823.425
|
5.788.745
|
5.429.857
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.329.685
|
1.488.803
|
1.243.787
|
1.204.874
|
998.212
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.540.895
|
1.376.115
|
1.137.291
|
1.299.530
|
1.505.188
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
322.273
|
345.372
|
264.010
|
187.535
|
462.779
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.688
|
43.871
|
41.957
|
3.774
|
34.199
|
|
6. Phải trả người lao động
|
91.791
|
111.857
|
126.708
|
129.877
|
85.393
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.068.767
|
2.409.933
|
2.107.488
|
2.035.630
|
1.546.525
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
804
|
804
|
804
|
756
|
1.063
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
312.094
|
295.106
|
292.157
|
319.480
|
296.466
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
54.265
|
235.302
|
551.678
|
550.559
|
445.183
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
57.864
|
46.959
|
57.545
|
56.728
|
54.848
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
421.258
|
404.042
|
551.998
|
576.410
|
693.116
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.152
|
1.152
|
1.152
|
1.152
|
1.152
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.108
|
933
|
758
|
583
|
408
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
16.418
|
16.049
|
16.845
|
16.455
|
16.829
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
388.865
|
372.352
|
519.822
|
544.983
|
661.651
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
13.715
|
13.555
|
13.420
|
13.236
|
13.076
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
973.546
|
1.028.708
|
1.046.113
|
1.114.020
|
1.262.258
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
973.821
|
1.028.983
|
1.046.388
|
1.114.294
|
1.262.533
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
797.261
|
797.261
|
797.261
|
797.261
|
797.261
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.126
|
1.126
|
1.126
|
1.126
|
1.126
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-32.374
|
-32.374
|
-32.374
|
-32.374
|
-32.374
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-7.469
|
-7.034
|
-3.245
|
-3.491
|
-3.192
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
107.936
|
107.936
|
124.994
|
124.994
|
124.994
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
18
|
18
|
18
|
18
|
18
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
178.126
|
235.003
|
233.148
|
303.456
|
464.505
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
90.411
|
183.105
|
154.141
|
126.245
|
126.245
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
87.716
|
51.898
|
79.007
|
177.211
|
338.259
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-70.804
|
-72.954
|
-74.541
|
-76.696
|
-89.805
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
-274
|
-274
|
-274
|
-274
|
-274
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
-274
|
-274
|
-274
|
-274
|
-274
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.178.929
|
7.786.871
|
7.421.536
|
7.479.174
|
7.385.232
|