Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,008,599 2,326,760 712,420 668,250 1,712,928
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,008,599 2,326,760 712,420 668,250 1,712,928
4. Giá vốn hàng bán 1,065,917 2,280,304 688,248 611,637 1,616,430
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -57,318 46,456 24,172 56,613 96,498
6. Doanh thu hoạt động tài chính 75,503 19,926 63,539 55,002 -1,819
7. Chi phí tài chính 21,687 27,947 63,796 21,707 16,633
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18,072 20,228 17,170 13,214 11,967
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7,501 3,805 -3,025 5,753 1,422
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,996 4,379 10,605 -7,575 13,048
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,995 37,862 10,285 103,235 66,420
12. Thu nhập khác 19,987 14,768 5,044 769 130,548
13. Chi phí khác 8,279 2,369 1,515 1,469 1,320
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 11,708 12,399 3,530 -699 129,227
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,712 50,260 13,815 102,536 195,647
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 304 0 6,866 47,337
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -349 231 731 -390 373
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -45 231 731 6,477 47,710
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,758 50,030 13,084 96,059 147,937
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -5,995 -1,869 -1,672 -2,144 -13,112
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14,753 51,898 14,756 98,204 161,049