Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1.477.250 1.259.399 1.085.336 1.980.398 1.723.756
II. Tiền gửi tại NHNN 1.745.328 2.790.270 35.403.824 2.385.870 6.738.497
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 79.666.765 92.959.287 116.332.027 105.372.063 112.143.781
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 78.703.525 92.659.287 115.682.027 103.472.063 103.200.981
2. Cho vay các TCTD khác 1.020.217 356.977 706.977 1.956.977 8.999.777
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác -56.977 -56.977 -56.977 -56.977 -56.977
V. Chứng khoán kinh doanh 284.599 89.677 631.423 632.504 763.400
1. Chứng khoán kinh doanh 284.599 89.677 631.423 632.504 763.400
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 22.383 230.751 101.742
VII. Cho vay khách hàng 363.890.539 382.641.630 386.867.042 397.873.229 424.148.666
1. Cho vay khách hàng 368.726.513 387.897.531 391.746.491 403.026.034 429.464.738
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -4.835.974 -5.255.901 -4.879.449 -5.152.805 -5.316.072
VIII. Chứng khoán đầu tư 52.671.748 49.232.215 52.767.786 53.159.591 57.995.921
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 52.671.748 49.232.215 52.767.786 53.159.591 57.995.921
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 516.021 516.021 998.921 300.000 436.800
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 516.021 516.021 998.921 300.000 436.800
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 2.715.805 3.089.671 3.260.158 3.300.740 3.277.378
1. Tài sản cố định hữu hình 1.685.631 2.058.831 2.070.805 2.002.347 1.929.848
- Nguyên giá 3.508.363 3.951.844 3.964.760 3.961.213 3.954.115
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.822.732 -1.893.013 -1.893.955 -1.958.866 -2.024.267
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1.030.174 1.030.840 1.189.353 1.298.393 1.347.530
- Nguyên giá 1.292.620 1.303.868 1.477.144 1.602.523 1.667.766
- Giá trị hao mòn lũy kế -262.446 -273.028 -287.791 -304.130 -320.236
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 10.644.809 6.548.742 8.007.246 15.855.522 8.172.527
1. Các khoản phải thu 1.691.713 1.636.236 1.301.554 9.492.359 1.114.252
2. Các khoản lãi, phí phải thu 8.303.657 4.228.517 5.028.558 4.543.996 4.709.966
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 660.464 695.014 1.691.240 1.833.273 2.356.160
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -11.025 -11.025 -14.106 -14.106 -7.851
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 513.612.864 539.149.295 605.584.514 580.859.917 615.502.468
NGUỒN VỐN 580.859.917
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 6.548.402 56.492 17.703.773 11.778.208 16.750.498
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 88.181.434 95.448.484 127.848.267 99.519.893 112.149.446
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 85.408.333 93.106.803 125.592.803 97.674.821 105.252.421
2. Vay các TCTD khác 2.773.101 2.341.681 2.255.464 1.845.072 6.897.025
III. Tiền gửi khách hàng 313.174.113 326.179.413 337.583.366 345.760.324 353.513.314
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 236.648 85.547
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá 55.261.471 63.458.923 64.097.013 63.896.606 78.967.906
VII. Các khoản nợ khác 9.510.924 10.544.097 11.159.621 10.347.674 11.090.823
1. Các khoản lãi, phí phải trả 7.848.166 8.804.906 9.456.479 9.172.001 9.728.645
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 1.662.758 1.739.191 1.703.142 1.175.673 1.362.178
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 40.699.872 43.461.886 47.192.474 49.471.665 43.030.481
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 29.872.878 29.872.878 29.872.878 29.872.878 29.872.878
- Vốn điều lệ 29.872.821 29.872.821 29.872.821 29.872.821 29.872.821
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 57 57 57 57 57
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 5.640.216 5.640.216 7.810.467 7.810.467 7.810.467
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 5.186.778 7.948.792 9.509.129 11.788.320 5.347.136
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 513.612.864 539.149.295 605.584.514 580.859.917 615.502.468