|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1.477.250
|
1.259.399
|
1.085.336
|
1.980.398
|
1.723.756
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
1.745.328
|
2.790.270
|
35.403.824
|
2.385.870
|
6.738.497
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
79.666.765
|
92.959.287
|
116.332.027
|
105.372.063
|
112.143.781
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
78.703.525
|
92.659.287
|
115.682.027
|
103.472.063
|
103.200.981
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
1.020.217
|
356.977
|
706.977
|
1.956.977
|
8.999.777
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
-56.977
|
-56.977
|
-56.977
|
-56.977
|
-56.977
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
284.599
|
89.677
|
631.423
|
632.504
|
763.400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
284.599
|
89.677
|
631.423
|
632.504
|
763.400
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
22.383
|
230.751
|
|
101.742
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
363.890.539
|
382.641.630
|
386.867.042
|
397.873.229
|
424.148.666
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
368.726.513
|
387.897.531
|
391.746.491
|
403.026.034
|
429.464.738
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-4.835.974
|
-5.255.901
|
-4.879.449
|
-5.152.805
|
-5.316.072
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
52.671.748
|
49.232.215
|
52.767.786
|
53.159.591
|
57.995.921
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
52.671.748
|
49.232.215
|
52.767.786
|
53.159.591
|
57.995.921
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
516.021
|
516.021
|
998.921
|
300.000
|
436.800
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
516.021
|
516.021
|
998.921
|
300.000
|
436.800
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
2.715.805
|
3.089.671
|
3.260.158
|
3.300.740
|
3.277.378
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.685.631
|
2.058.831
|
2.070.805
|
2.002.347
|
1.929.848
|
|
- Nguyên giá
|
3.508.363
|
3.951.844
|
3.964.760
|
3.961.213
|
3.954.115
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.822.732
|
-1.893.013
|
-1.893.955
|
-1.958.866
|
-2.024.267
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.030.174
|
1.030.840
|
1.189.353
|
1.298.393
|
1.347.530
|
|
- Nguyên giá
|
1.292.620
|
1.303.868
|
1.477.144
|
1.602.523
|
1.667.766
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-262.446
|
-273.028
|
-287.791
|
-304.130
|
-320.236
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
10.644.809
|
6.548.742
|
8.007.246
|
15.855.522
|
8.172.527
|
|
1. Các khoản phải thu
|
1.691.713
|
1.636.236
|
1.301.554
|
9.492.359
|
1.114.252
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
8.303.657
|
4.228.517
|
5.028.558
|
4.543.996
|
4.709.966
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
660.464
|
695.014
|
1.691.240
|
1.833.273
|
2.356.160
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-11.025
|
-11.025
|
-14.106
|
-14.106
|
-7.851
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
513.612.864
|
539.149.295
|
605.584.514
|
580.859.917
|
615.502.468
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
580.859.917
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
6.548.402
|
56.492
|
17.703.773
|
11.778.208
|
16.750.498
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
88.181.434
|
95.448.484
|
127.848.267
|
99.519.893
|
112.149.446
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
85.408.333
|
93.106.803
|
125.592.803
|
97.674.821
|
105.252.421
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
2.773.101
|
2.341.681
|
2.255.464
|
1.845.072
|
6.897.025
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
313.174.113
|
326.179.413
|
337.583.366
|
345.760.324
|
353.513.314
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
236.648
|
|
|
85.547
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
55.261.471
|
63.458.923
|
64.097.013
|
63.896.606
|
78.967.906
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
9.510.924
|
10.544.097
|
11.159.621
|
10.347.674
|
11.090.823
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
7.848.166
|
8.804.906
|
9.456.479
|
9.172.001
|
9.728.645
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
1.662.758
|
1.739.191
|
1.703.142
|
1.175.673
|
1.362.178
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
40.699.872
|
43.461.886
|
47.192.474
|
49.471.665
|
43.030.481
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
29.872.878
|
29.872.878
|
29.872.878
|
29.872.878
|
29.872.878
|
|
- Vốn điều lệ
|
29.872.821
|
29.872.821
|
29.872.821
|
29.872.821
|
29.872.821
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
57
|
57
|
57
|
57
|
57
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
5.640.216
|
5.640.216
|
7.810.467
|
7.810.467
|
7.810.467
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
5.186.778
|
7.948.792
|
9.509.129
|
11.788.320
|
5.347.136
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
513.612.864
|
539.149.295
|
605.584.514
|
580.859.917
|
615.502.468
|