Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 2,751,278 2,983,877 2,382,762 1,162,384 1,085,336
II. Tiền gửi tại NHNN 9,867,646 10,323,700 14,578,444 14,369,534 35,403,824
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 22,438,493 31,967,998 35,527,676 96,455,319 116,332,027
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 21,287,760 31,367,998 35,059,076 89,027,361 115,682,027
2. Cho vay các TCTD khác 1,150,733 658,198 526,177 7,484,935 706,977
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác -58,198 -57,577 -56,977 -56,977
V. Chứng khoán kinh doanh 232,521 566,280 580,440 660,321 631,423
1. Chứng khoán kinh doanh 232,521 566,280 580,440 660,321 631,423
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 84,831 9,137 230,751
VII. Cho vay khách hàng 205,783,434 230,636,976 271,972,649 327,276,218 386,867,042
1. Cho vay khách hàng 208,954,136 235,506,871 275,430,884 331,606,315 391,746,491
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -3,170,702 -4,869,895 -3,458,235 -4,330,097 -4,879,449
VIII. Chứng khoán đầu tư 38,689,486 42,007,290 46,844,368 58,080,339 52,767,786
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 38,706,805 42,007,290 46,844,368 58,080,339 52,767,786
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -17,319
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 315,931 573,415 370,514 548,808 998,921
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 315,931 573,415 370,514 548,808 998,921
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 1,584,457 1,693,198 1,949,987 2,731,787 3,260,158
1. Tài sản cố định hữu hình 1,092,819 1,202,795 1,170,643 1,715,789 2,070,805
- Nguyên giá 2,530,702 2,829,739 2,940,904 3,469,789 3,964,760
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,437,883 -1,626,944 -1,770,261 -1,754,000 -1,893,955
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 491,638 490,403 779,344 1,015,998 1,189,353
- Nguyên giá 672,549 678,956 996,036 1,258,422 1,477,144
- Giá trị hao mòn lũy kế -180,911 -188,553 -216,692 -242,424 -287,791
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 7,445,802 6,993,113 8,656,339 7,036,551 8,007,246
1. Các khoản phải thu 1,248,734 2,185,961 3,050,171 1,535,761 1,301,554
2. Các khoản lãi, phí phải thu 5,383,067 4,149,087 5,037,867 4,745,521 5,028,558
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 818,920 665,150 575,737 761,672 1,691,240
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -4,919 -7,085 -7,436 -6,403 -14,106
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 289,193,879 327,745,847 382,863,179 508,330,398 605,584,514
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 1,702,874 3,076,781 89,576 1,271,377 17,703,773
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 46,281,380 39,660,022 50,112,429 115,349,011 127,848,267
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 36,848,831 37,694,447 47,152,604 105,407,431 125,592,803
2. Vay các TCTD khác 9,432,549 1,965,575 2,959,825 9,941,580 2,255,464
III. Tiền gửi khách hàng 180,273,213 215,888,025 237,391,609 283,171,846 337,583,366
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 42,030 75,786
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá 36,737,629 35,048,167 47,909,881 55,458,916 64,097,013
VII. Các khoản nợ khác 7,396,906 9,975,668 13,166,498 9,740,948 11,159,621
1. Các khoản lãi, phí phải trả 5,696,602 6,525,149 9,839,488 7,816,590 9,456,479
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 1,700,304 3,327,010 1,924,358 1,703,142
4. Dự phòng rủi ro khác 3,450,519
VIII. Vốn và các quỹ 16,801,877 24,055,154 34,117,400 43,338,300 47,192,474
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 12,035,962 17,291,111 25,576,221 25,576,221 29,872,878
- Vốn điều lệ 12,035,905 17,291,054 25,576,164 25,576,164 29,872,821
- Vốn đầu tư XDCB 0
- Thặng dư vốn cổ phần 57 57 57 57 57
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 2,183,660 2,860,199 3,696,036 5,640,216 7,810,467
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 2,582,255 3,903,844 4,845,143 12,121,863 9,509,129
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 289,193,879 327,745,847 382,863,179 508,330,398 605,584,514