|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
962.265
|
963.576
|
984.243
|
953.092
|
971.669
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
93.795
|
28.150
|
14.391
|
31.208
|
37.448
|
|
1. Tiền
|
29.795
|
28.150
|
2.949
|
31.208
|
37.448
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
64.000
|
0
|
11.442
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.100
|
1.100
|
1.100
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.100
|
1.100
|
1.100
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
439.478
|
605.776
|
593.233
|
576.446
|
539.922
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
331.432
|
334.294
|
381.298
|
417.908
|
464.681
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
114.803
|
276.273
|
216.040
|
162.185
|
80.878
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.000
|
6.500
|
6.500
|
7.000
|
6.800
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
92
|
11
|
45
|
4
|
1
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12.850
|
-11.302
|
-10.651
|
-10.651
|
-12.437
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
413.196
|
323.885
|
367.410
|
340.300
|
388.756
|
|
1. Hàng tồn kho
|
413.196
|
323.885
|
367.410
|
340.300
|
388.756
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.696
|
4.665
|
8.109
|
5.138
|
5.542
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
58
|
111
|
69
|
31
|
397
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13.336
|
3.629
|
7.109
|
4.175
|
4.541
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.302
|
925
|
932
|
932
|
605
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
417.512
|
414.504
|
410.193
|
479.389
|
479.080
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
34.507
|
33.056
|
30.465
|
27.287
|
24.145
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
34.426
|
32.989
|
30.411
|
27.247
|
24.118
|
|
- Nguyên giá
|
98.151
|
99.809
|
100.382
|
100.382
|
100.382
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63.725
|
-66.820
|
-69.971
|
-73.135
|
-76.264
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
81
|
67
|
54
|
41
|
27
|
|
- Nguyên giá
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120
|
-133
|
-146
|
-160
|
-173
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
46.762
|
46.351
|
46.173
|
45.763
|
45.120
|
|
- Nguyên giá
|
49.217
|
49.217
|
49.449
|
49.449
|
49.217
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.456
|
-2.866
|
-3.276
|
-3.687
|
-4.097
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
29.382
|
29.492
|
29.734
|
29.816
|
3.795
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
29.382
|
29.492
|
29.734
|
29.816
|
3.795
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
252.308
|
252.416
|
251.998
|
326.058
|
356.932
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
252.308
|
252.416
|
251.998
|
326.058
|
356.932
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
54.554
|
53.189
|
51.823
|
50.465
|
49.088
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
99
|
95
|
91
|
94
|
79
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
54.455
|
53.094
|
51.732
|
50.371
|
49.010
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.379.777
|
1.378.080
|
1.394.436
|
1.432.482
|
1.450.750
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
89.475
|
82.758
|
97.202
|
130.943
|
140.434
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
87.509
|
80.856
|
95.301
|
129.042
|
138.711
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
76.009
|
76.119
|
78.094
|
118.091
|
118.091
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.731
|
1.417
|
13.683
|
7.303
|
16.209
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
115
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
206
|
1
|
71
|
190
|
476
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
241
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
368
|
5
|
248
|
248
|
480
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
480
|
485
|
490
|
495
|
499
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.415
|
2.415
|
2.415
|
2.415
|
2.415
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.966
|
1.901
|
1.901
|
1.901
|
1.723
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
400
|
400
|
400
|
400
|
400
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.566
|
1.501
|
1.501
|
1.501
|
1.323
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.290.302
|
1.295.322
|
1.297.234
|
1.301.539
|
1.310.315
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.290.302
|
1.295.322
|
1.297.234
|
1.301.539
|
1.310.315
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.202.185
|
1.202.185
|
1.202.185
|
1.202.185
|
1.202.185
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-238
|
-238
|
-238
|
-238
|
-238
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.424
|
8.424
|
8.424
|
8.424
|
8.424
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
77.313
|
82.334
|
84.239
|
88.534
|
96.891
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
49.270
|
76.659
|
76.659
|
76.659
|
76.659
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28.043
|
5.676
|
7.580
|
11.875
|
20.232
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.618
|
2.617
|
2.624
|
2.634
|
3.054
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.379.777
|
1.378.080
|
1.394.436
|
1.432.482
|
1.450.750
|