Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 962.265 963.576 984.243 953.092 971.669
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 93.795 28.150 14.391 31.208 37.448
1. Tiền 29.795 28.150 2.949 31.208 37.448
2. Các khoản tương đương tiền 64.000 0 11.442 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.100 1.100 1.100 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.100 1.100 1.100 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 439.478 605.776 593.233 576.446 539.922
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 331.432 334.294 381.298 417.908 464.681
2. Trả trước cho người bán 114.803 276.273 216.040 162.185 80.878
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6.000 6.500 6.500 7.000 6.800
6. Phải thu ngắn hạn khác 92 11 45 4 1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.850 -11.302 -10.651 -10.651 -12.437
IV. Tổng hàng tồn kho 413.196 323.885 367.410 340.300 388.756
1. Hàng tồn kho 413.196 323.885 367.410 340.300 388.756
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.696 4.665 8.109 5.138 5.542
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 58 111 69 31 397
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13.336 3.629 7.109 4.175 4.541
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.302 925 932 932 605
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 417.512 414.504 410.193 479.389 479.080
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34.507 33.056 30.465 27.287 24.145
1. Tài sản cố định hữu hình 34.426 32.989 30.411 27.247 24.118
- Nguyên giá 98.151 99.809 100.382 100.382 100.382
- Giá trị hao mòn lũy kế -63.725 -66.820 -69.971 -73.135 -76.264
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 81 67 54 41 27
- Nguyên giá 200 200 200 200 200
- Giá trị hao mòn lũy kế -120 -133 -146 -160 -173
III. Bất động sản đầu tư 46.762 46.351 46.173 45.763 45.120
- Nguyên giá 49.217 49.217 49.449 49.449 49.217
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.456 -2.866 -3.276 -3.687 -4.097
IV. Tài sản dở dang dài hạn 29.382 29.492 29.734 29.816 3.795
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 29.382 29.492 29.734 29.816 3.795
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 252.308 252.416 251.998 326.058 356.932
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252.308 252.416 251.998 326.058 356.932
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 54.554 53.189 51.823 50.465 49.088
1. Chi phí trả trước dài hạn 99 95 91 94 79
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 54.455 53.094 51.732 50.371 49.010
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.379.777 1.378.080 1.394.436 1.432.482 1.450.750
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 89.475 82.758 97.202 130.943 140.434
I. Nợ ngắn hạn 87.509 80.856 95.301 129.042 138.711
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 76.009 76.119 78.094 118.091 118.091
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.731 1.417 13.683 7.303 16.209
4. Người mua trả tiền trước 0 115 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 206 1 71 190 476
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 241
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 368 5 248 248 480
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 300 300 300 300 300
11. Phải trả ngắn hạn khác 480 485 490 495 499
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.415 2.415 2.415 2.415 2.415
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.966 1.901 1.901 1.901 1.723
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 400 400 400 400 400
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.566 1.501 1.501 1.501 1.323
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.290.302 1.295.322 1.297.234 1.301.539 1.310.315
I. Vốn chủ sở hữu 1.290.302 1.295.322 1.297.234 1.301.539 1.310.315
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.202.185 1.202.185 1.202.185 1.202.185 1.202.185
2. Thặng dư vốn cổ phần -238 -238 -238 -238 -238
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.424 8.424 8.424 8.424 8.424
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77.313 82.334 84.239 88.534 96.891
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 49.270 76.659 76.659 76.659 76.659
- LNST chưa phân phối kỳ này 28.043 5.676 7.580 11.875 20.232
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.618 2.617 2.624 2.634 3.054
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.379.777 1.378.080 1.394.436 1.432.482 1.450.750