Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121,373 106,632 77,410 180,606 161,038
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 121,373 106,632 77,410 180,606 161,038
4. Giá vốn hàng bán 93,304 99,195 71,487 174,571 146,358
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28,069 7,437 5,922 6,035 14,680
6. Doanh thu hoạt động tài chính 177 240 96 814 86
7. Chi phí tài chính 984 998 1,256 1,382 1,905
-Trong đó: Chi phí lãi vay 984 352 1,256 1,382 1,905
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,080 108 -108 2,060 874
9. Chi phí bán hàng 0 0 1 109
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,931 1,411 1,178 1,855 4,157
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20,412 5,376 3,476 5,671 9,468
12. Thu nhập khác 240 240 240 114 0
13. Chi phí khác 65 6 3 0 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 175 234 237 114 -4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20,587 5,610 3,713 5,785 9,464
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -838 70 119 801
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,566 -65 0 -178
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 728 -65 70 119 623
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19,859 5,675 3,642 5,666 8,841
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 -1 7 8 20
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19,859 5,676 3,635 5,657 8,820