|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121,373
|
106,632
|
77,410
|
180,606
|
161,038
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
121,373
|
106,632
|
77,410
|
180,606
|
161,038
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
93,304
|
99,195
|
71,487
|
174,571
|
146,358
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28,069
|
7,437
|
5,922
|
6,035
|
14,680
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
177
|
240
|
96
|
814
|
86
|
|
7. Chi phí tài chính
|
984
|
998
|
1,256
|
1,382
|
1,905
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
984
|
352
|
1,256
|
1,382
|
1,905
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,080
|
108
|
-108
|
2,060
|
874
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
1
|
109
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,931
|
1,411
|
1,178
|
1,855
|
4,157
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20,412
|
5,376
|
3,476
|
5,671
|
9,468
|
|
12. Thu nhập khác
|
240
|
240
|
240
|
114
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
65
|
6
|
3
|
0
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
175
|
234
|
237
|
114
|
-4
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,587
|
5,610
|
3,713
|
5,785
|
9,464
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-838
|
|
70
|
119
|
801
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,566
|
-65
|
0
|
|
-178
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
728
|
-65
|
70
|
119
|
623
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19,859
|
5,675
|
3,642
|
5,666
|
8,841
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
-1
|
7
|
8
|
20
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19,859
|
5,676
|
3,635
|
5,657
|
8,820
|