Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 182,286 154,274 135,827 170,878 151,984
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,217 4,972 6,069 3,125 1,787
1. Tiền 5,217 4,972 6,069 3,125 1,787
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,120 36,291 28,746 35,832 28,091
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 42,875 35,533 28,563 37,389 27,134
2. Trả trước cho người bán 265 424 253 154 2,673
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 875 2,064 1,855 4 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,895 -1,729 -1,925 -1,716 -1,716
IV. Tổng hàng tồn kho 134,950 112,959 100,837 131,297 121,055
1. Hàng tồn kho 134,950 112,959 100,837 131,297 121,055
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 52 175 625 1,052
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 625 1,040
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 52 175 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 11
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,495 39,452 33,508 24,247 17,076
I. Các khoản phải thu dài hạn 90 86 386 536 230
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 90 86 386 536 230
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42,107 35,209 28,429 23,587 16,764
1. Tài sản cố định hữu hình 42,107 35,209 28,343 23,525 16,727
- Nguyên giá 125,073 124,430 121,101 122,723 118,708
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,966 -89,221 -92,758 -99,198 -101,981
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 87 62 37
- Nguyên giá 0 738 838 838 838
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -738 -751 -776 -801
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 738 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -738 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,298 4,157 4,693 124 82
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 4,261 4,157 4,127 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 37 0 566 124 82
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 228,781 193,726 169,335 195,125 169,060
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 107,226 70,995 45,580 76,827 49,043
I. Nợ ngắn hạn 106,956 70,725 45,310 76,557 49,043
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 82,843 45,535 21,274 55,908 20,205
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,822 8,865 7,837 12,913 12,406
4. Người mua trả tiền trước 6,826 7,048 6,748 2,885 4,910
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 636 744 1,079 1,464 1,279
6. Phải trả người lao động 3,200 5,195 3,878 546 6,537
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 45 173 42 103 293
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,341 759 2,421 909 779
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 720 620 347 757
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,243 1,688 1,411 1,481 1,877
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 270 270 270 270 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 270 270 270 270 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 121,556 122,731 123,755 118,298 120,017
I. Vốn chủ sở hữu 121,556 122,731 123,755 118,298 120,017
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 107,778 107,778 107,778 107,778 107,778
2. Thặng dư vốn cổ phần -32 -32 -32 -32 -32
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,955 4,005 5,056 1,045 1,963
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,854 10,979 10,953 9,506 10,307
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 59 176 191 152 31
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,795 10,803 10,762 9,354 10,276
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 228,781 193,726 169,335 195,125 169,060