単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,927,794 3,134,479 3,137,468 2,919,367 2,839,480
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,130 1,379 2,044 2,409 4,606
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,925,664 3,133,099 3,135,423 2,916,958 2,834,874
4. Giá vốn hàng bán 2,027,161 2,115,311 2,126,805 2,068,413 2,037,895
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 898,503 1,017,789 1,008,618 848,545 796,980
6. Doanh thu hoạt động tài chính 95,419 103,156 162,315 101,252 103,916
7. Chi phí tài chính 500 996 881 1,898 6,004
-Trong đó: Chi phí lãi vay 163 636 0 1,732 5,706
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 594,259 688,742 708,879 657,046 606,614
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,609 39,603 37,898 37,145 38,071
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 362,554 391,604 423,275 253,709 250,206
12. Thu nhập khác 11,102 16,211 16,557 14,990 13,840
13. Chi phí khác 19,899 27,128 16,253 16,642 15,513
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -8,796 -10,917 305 -1,652 -1,673
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 353,758 380,687 423,580 252,057 248,534
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 34,646 34,138 49,162 23,742 32,820
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 34,646 34,138 49,162 23,742 32,820
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 319,112 346,549 374,417 228,315 215,714
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 319,112 346,549 374,417 228,315 215,714