DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,68 | 15,68 | 16,09 | 9,90 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,91 | 11,06 | 11,94 | 7,83 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,18 | 1,28 | 1,20 | 1,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,14 | 1,11 | 1,12 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.925,66 | 3.133,10 | 3.135,42 | 2.916,96 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,64 | 7,09 | 0,07 | -6,97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,71 | 32,49 | 32,17 | 29,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,10 | 12,17 | 13,51 | 8,70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,95 | 99,83 | 100,00 | 99,32 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,21 | 91,03 | 88,39 | 90,58 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,02 | 35,91 | 40,64 | 35,92 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 35,08 | 33,66 | 32,16 | 31,54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,84 | 17,69 | 21,08 | 30,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 276,80 | 247,35 | 241,86 | 264,64 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.928,80 | 1.885,22 | 1.803,21 | 1.737,31 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,65 | 8,92 | 7,57 | 5,60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,97 | 8,01 | 6,73 | 5,10 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,14 | 0,20 | 0,21 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,14 | 0,11 | 0,12 | 0,17 |