DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.68 | 16.09 | 9.90 | 9.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.06 | 11.94 | 7.83 | 7.61 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.28 | 1.20 | 1.09 | 1.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.11 | 1.12 | 1.17 | 1.18 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,133.10 | 3,135.42 | 2,916.96 | 2,834.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.09 | 0.07 | -6.97 | -2.81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.49 | 32.17 | 29.09 | 28.11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.17 | 13.51 | 8.70 | 8.97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.83 | 100.00 | 99.32 | 97.76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.03 | 88.39 | 90.58 | 86.79 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 35.91 | 40.64 | 35.92 | 31.96 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 33.66 | 32.16 | 30.52 | 34.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.69 | 21.08 | 29.09 | 36.68 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 247.35 | 241.86 | 264.64 | 246.53 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,885.22 | 1,803.21 | 1,737.31 | 1,517.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 8.92 | 7.57 | 5.60 | 4.82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 8.01 | 6.73 | 5.10 | 4.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.20 | 0.21 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.11 | 0.12 | 0.17 | 0.18 |