Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.218.732 2.123.220 2.077.665 2.114.926 1.914.727
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 92.149 312.014 55.218 36.268 36.951
1. Tiền 32.149 18.014 52.153 36.268 36.951
2. Các khoản tương đương tiền 60.000 294.000 3.065 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.657.000 1.285.000 1.442.075 1.603.000 1.431.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.657.000 1.285.000 1.442.075 1.603.000 1.431.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 272.705 308.246 349.104 287.024 248.228
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 178.448 191.007 204.972 206.656 177.714
2. Trả trước cho người bán 15.267 32.358 11.229 29.914 13.098
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 78.990 84.880 133.043 50.609 57.571
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -140 -155 -155
IV. Tổng hàng tồn kho 192.809 194.208 185.588 172.387 186.992
1. Hàng tồn kho 194.805 195.079 187.403 172.958 188.023
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.995 -871 -1.815 -571 -1.032
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.068 23.752 45.679 16.248 11.557
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.103 5.651 8.056 8.936 11.092
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 18.102 0 0 200
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 965 0 37.623 7.311 265
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 268.235 332.026 528.398 571.747 765.123
I. Các khoản phải thu dài hạn 165 165 90 90 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 165 165 90 90 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 141.766 226.824 392.578 366.584 357.780
1. Tài sản cố định hữu hình 140.546 226.519 392.578 366.584 357.780
- Nguyên giá 849.002 922.050 1.139.085 1.153.104 1.176.538
- Giá trị hao mòn lũy kế -708.456 -695.531 -746.507 -786.520 -818.758
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.220 306 0 0 0
- Nguyên giá 3.988 3.988 3.988 3.988 1.000
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.768 -3.682 -3.988 -3.988 -1.000
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 115.081 96.856 118.528 186.804 374.096
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 12.961 11.392 11.324 20.571 19.190
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 102.120 85.465 107.204 166.233 354.906
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 84 84 84 84 25.084
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 84 84 84 84 84
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 25.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.139 8.096 17.118 18.185 8.163
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.139 8.096 17.118 18.185 8.163
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.486.966 2.455.246 2.606.063 2.686.673 2.679.851
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 313.582 244.967 278.808 381.490 400.525
I. Nợ ngắn hạn 289.932 237.997 274.456 377.612 397.450
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 77.155 0 0 99.000 67.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 87.960 102.500 122.838 164.836 197.884
4. Người mua trả tiền trước 872 691 771 3.211 3.807
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15.205 418 163 6.259 11.985
6. Phải trả người lao động 20.071 20.029 16.874 15.816 16.289
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 52.287 60.825 83.554 60.267 75.116
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.970 21.547 7.052 1.639 1.419
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30.412 31.987 43.204 26.584 23.951
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23.649 6.970 4.352 3.878 3.075
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 21.901 3.712 1.063 723 614
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.748 3.258 3.289 3.155 2.461
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.173.385 2.210.279 2.327.255 2.305.184 2.279.326
I. Vốn chủ sở hữu 2.173.385 2.210.279 2.327.255 2.305.184 2.279.326
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.100.000 1.100.000 1.100.000 1.100.000 1.100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 817.274 817.274 817.274 817.274 817.274
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 76.679 111.334 148.776 148.776 148.776
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 179.432 181.671 261.205 239.134 213.276
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34.142 14.432 71.671 151.205 129.134
- LNST chưa phân phối kỳ này 145.289 167.239 189.534 87.929 84.142
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.486.966 2.455.246 2.606.063 2.686.673 2.679.851