|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
431.744
|
515.773
|
494.021
|
466.606
|
418.619
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
446
|
1.173
|
1.188
|
0
|
534
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
431.298
|
514.599
|
492.834
|
466.606
|
418.085
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
367.956
|
462.189
|
433.003
|
411.895
|
376.954
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
63.342
|
52.411
|
59.830
|
54.711
|
41.131
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.826
|
1.668
|
816
|
20.254
|
12.857
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.750
|
6.619
|
2.700
|
1.665
|
2.117
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.086
|
3.895
|
1.598
|
246
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.349
|
16.724
|
15.714
|
14.721
|
1.113
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.992
|
16.611
|
18.814
|
21.623
|
28.804
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28.077
|
14.125
|
23.419
|
36.957
|
11.246
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.046
|
112
|
348
|
383
|
645
|
|
13. Chi phí khác
|
731
|
92
|
866
|
235
|
31
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
315
|
20
|
-519
|
148
|
615
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28.392
|
14.145
|
22.901
|
37.105
|
11.861
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.801
|
2.829
|
4.727
|
7.390
|
2.608
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.801
|
2.829
|
4.727
|
7.390
|
2.608
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22.591
|
11.316
|
18.174
|
29.714
|
9.252
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22.591
|
11.316
|
18.174
|
29.714
|
|