DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,88 | 7,32 | 10,74 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,20 | 3,69 | 6,37 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,65 | 1,54 | 1,47 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,28 | 1,15 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 514,60 | 492,83 | 466,61 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,31 | -4,23 | -5,32 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,18 | 12,14 | 11,73 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,51 | 4,97 | 8,00 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78,41 | 93,48 | 99,34 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,36 | 80,08 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,32 | 66,36 | 101,30 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 95,00 | 92,58 | 54,62 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,57 | 14,11 | 14,20 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 157,57 | 176,13 | 230,15 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 142,77 | 167,08 | 253,24 | 258,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,80 | 3,36 | 7,18 | 6,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,24 | 1,78 | 5,65 | 4,33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,25 | 0,07 | 0,06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,34 | 0,28 | 0,15 | 0,18 |