|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
105,943
|
75,434
|
162,339
|
87,137
|
117,612
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23
|
4
|
6
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
105,920
|
75,430
|
162,333
|
87,137
|
117,612
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
82,881
|
57,429
|
122,567
|
69,287
|
89,953
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,039
|
18,001
|
39,766
|
17,849
|
27,659
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
521
|
430
|
989
|
337
|
43
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,356
|
642
|
1,718
|
657
|
1,297
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20
|
411
|
1,070
|
596
|
551
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,295
|
1,214
|
2,423
|
959
|
1,395
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,025
|
13,757
|
30,009
|
11,531
|
17,838
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,885
|
2,818
|
6,605
|
5,039
|
7,173
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
9
|
24
|
|
1,194
|
|
13. Chi phí khác
|
49
|
31
|
31
|
53
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-49
|
-22
|
-7
|
-53
|
1,194
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,836
|
2,796
|
6,597
|
4,986
|
8,367
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
933
|
616
|
1,375
|
1,075
|
2,228
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
933
|
616
|
1,375
|
1,075
|
2,228
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,903
|
2,180
|
5,222
|
3,911
|
6,139
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,903
|
2,180
|
5,222
|
3,911
|
6,139
|