|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75.434
|
162.339
|
87.137
|
117.612
|
90.326
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4
|
6
|
|
|
1.662
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
75.430
|
162.333
|
87.137
|
117.612
|
88.664
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
57.429
|
122.567
|
69.287
|
89.953
|
68.561
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.001
|
39.766
|
17.849
|
27.659
|
20.103
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
430
|
989
|
337
|
43
|
155
|
|
7. Chi phí tài chính
|
642
|
1.718
|
657
|
1.297
|
1.112
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
411
|
1.070
|
596
|
551
|
492
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.214
|
2.423
|
959
|
1.395
|
1.832
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.757
|
30.009
|
11.531
|
17.838
|
9.875
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.818
|
6.605
|
5.039
|
7.173
|
7.439
|
|
12. Thu nhập khác
|
9
|
24
|
|
1.194
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
31
|
31
|
53
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-22
|
-7
|
-53
|
1.194
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.796
|
6.597
|
4.986
|
8.367
|
7.439
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
616
|
1.375
|
1.075
|
2.228
|
1.513
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
616
|
1.375
|
1.075
|
2.228
|
1.513
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.180
|
5.222
|
3.911
|
6.139
|
5.926
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.180
|
5.222
|
3.911
|
6.139
|
5.926
|