Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,137 117,612 90,326 123,293 106,026
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,662 365 7
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 87,137 117,612 88,664 122,928 106,019
4. Giá vốn hàng bán 69,287 89,953 68,561 98,382 80,142
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,849 27,659 20,103 24,546 25,877
6. Doanh thu hoạt động tài chính 337 43 155 471 575
7. Chi phí tài chính 657 1,297 1,112 1,094 839
-Trong đó: Chi phí lãi vay 596 551 492 981 819
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 959 1,395 1,832 1,478 1,385
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,531 17,838 9,875 15,699 14,271
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,039 7,173 7,439 6,746 9,958
12. Thu nhập khác 1,194 0 109
13. Chi phí khác 53 0 0 29
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -53 1,194 0 -29 109
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,986 8,367 7,439 6,717 10,067
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,075 2,228 1,513 1,429 2,031
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,075 2,228 1,513 1,429 2,031
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,911 6,139 5,926 5,288 8,037
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,911 6,139 5,926 5,288 8,037