|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
87,137
|
117,612
|
90,326
|
123,293
|
106,026
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
1,662
|
365
|
7
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
87,137
|
117,612
|
88,664
|
122,928
|
106,019
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
69,287
|
89,953
|
68,561
|
98,382
|
80,142
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,849
|
27,659
|
20,103
|
24,546
|
25,877
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
337
|
43
|
155
|
471
|
575
|
|
7. Chi phí tài chính
|
657
|
1,297
|
1,112
|
1,094
|
839
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
596
|
551
|
492
|
981
|
819
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
959
|
1,395
|
1,832
|
1,478
|
1,385
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,531
|
17,838
|
9,875
|
15,699
|
14,271
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,039
|
7,173
|
7,439
|
6,746
|
9,958
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
1,194
|
0
|
|
109
|
|
13. Chi phí khác
|
53
|
0
|
0
|
29
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-53
|
1,194
|
0
|
-29
|
109
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,986
|
8,367
|
7,439
|
6,717
|
10,067
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,075
|
2,228
|
1,513
|
1,429
|
2,031
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,075
|
2,228
|
1,513
|
1,429
|
2,031
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,911
|
6,139
|
5,926
|
5,288
|
8,037
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,911
|
6,139
|
5,926
|
5,288
|
8,037
|