TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
235,287
|
182,820
|
189,668
|
151,756
|
179,181
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,978
|
1,818
|
2,417
|
3,363
|
5,211
|
1. Tiền
|
2,978
|
1,818
|
2,417
|
3,363
|
5,211
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
221,765
|
174,873
|
179,900
|
137,478
|
163,867
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
216,317
|
165,228
|
165,620
|
132,056
|
92,993
|
2. Trả trước cho người bán
|
177
|
329
|
76
|
88
|
72
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
4,345
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,108
|
9,448
|
14,335
|
5,465
|
70,801
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-182
|
-132
|
-132
|
-132
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,682
|
3,725
|
4,525
|
7,299
|
7,177
|
1. Hàng tồn kho
|
5,682
|
3,725
|
4,525
|
7,299
|
7,177
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,861
|
2,405
|
2,826
|
3,617
|
2,926
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,861
|
2,364
|
2,357
|
3,403
|
2,144
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
214
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
41
|
469
|
0
|
781
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
108,207
|
92,428
|
69,507
|
64,031
|
64,569
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,522
|
26
|
31
|
35
|
40
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,522
|
26
|
31
|
35
|
40
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
95,764
|
81,722
|
52,168
|
46,800
|
51,458
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
92,753
|
78,942
|
49,719
|
44,220
|
49,088
|
- Nguyên giá
|
320,281
|
319,720
|
266,928
|
273,499
|
272,402
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-227,528
|
-240,779
|
-217,209
|
-229,279
|
-223,313
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,011
|
2,781
|
2,450
|
2,580
|
2,370
|
- Nguyên giá
|
5,722
|
5,825
|
5,825
|
6,161
|
5,563
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,711
|
-3,044
|
-3,376
|
-3,582
|
-3,194
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,390
|
3
|
46
|
751
|
870
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,390
|
3
|
46
|
751
|
870
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,530
|
10,677
|
17,262
|
16,444
|
12,201
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,530
|
10,677
|
17,262
|
16,444
|
12,201
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
343,493
|
275,248
|
259,176
|
215,787
|
243,750
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
229,781
|
164,163
|
145,395
|
101,701
|
132,277
|
I. Nợ ngắn hạn
|
216,069
|
154,112
|
145,395
|
101,701
|
132,277
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
76,924
|
63,573
|
70,525
|
43,719
|
58,183
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
67,339
|
28,910
|
28,118
|
15,040
|
16,760
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,299
|
10,983
|
11,057
|
11,041
|
12,069
|
6. Phải trả người lao động
|
28,075
|
25,196
|
26,667
|
23,030
|
32,064
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
335
|
303
|
227
|
324
|
438
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,804
|
8,487
|
8,534
|
8,030
|
9,870
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17,293
|
16,660
|
268
|
516
|
2,894
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
13,712
|
10,052
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
13,712
|
10,052
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
113,712
|
111,085
|
113,780
|
114,086
|
111,472
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
113,712
|
111,085
|
113,780
|
114,086
|
111,472
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
108,000
|
108,000
|
108,000
|
108,000
|
108,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
400
|
400
|
400
|
400
|
400
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,312
|
2,685
|
5,381
|
5,686
|
3,073
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,312
|
2,685
|
5,381
|
5,686
|
3,073
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
343,493
|
275,248
|
259,176
|
215,787
|
243,750
|