Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 182.820 189.668 151.756 179.181 231.065
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.818 2.417 3.363 5.211 1.781
1. Tiền 1.818 2.417 3.363 5.211 1.781
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 174.873 179.900 137.478 163.867 207.415
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 165.228 165.620 132.056 92.993 200.989
2. Trả trước cho người bán 329 76 88 72 28
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.448 14.335 5.465 70.801 6.398
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -132 -132 -132 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3.725 4.525 7.299 7.177 14.458
1. Hàng tồn kho 3.725 4.525 7.299 7.177 14.458
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.405 2.826 3.617 2.926 7.410
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.364 2.357 3.403 2.144 7.065
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 214 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 41 469 0 781 345
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 92.428 69.507 64.031 64.569 80.776
I. Các khoản phải thu dài hạn 26 31 35 40 45
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 26 31 35 40 45
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 81.722 52.168 46.800 51.458 45.228
1. Tài sản cố định hữu hình 78.942 49.719 44.220 49.088 42.845
- Nguyên giá 319.720 266.928 273.499 272.402 272.154
- Giá trị hao mòn lũy kế -240.779 -217.209 -229.279 -223.313 -229.309
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.781 2.450 2.580 2.370 2.383
- Nguyên giá 5.825 5.825 6.161 5.563 5.804
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.044 -3.376 -3.582 -3.194 -3.421
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3 46 751 870 19.981
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3 46 751 870 19.981
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.677 17.262 16.444 12.201 15.522
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.677 17.262 16.444 12.201 15.522
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 275.248 259.176 215.787 243.750 311.841
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 164.163 145.395 101.701 132.277 196.136
I. Nợ ngắn hạn 154.112 145.395 101.701 132.277 189.611
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 63.573 70.525 43.719 58.183 63.908
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 28.910 28.118 15.040 16.760 54.684
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 50
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.983 11.057 11.041 12.069 14.221
6. Phải trả người lao động 25.196 26.667 23.030 32.064 43.405
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 303 227 324 438 389
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.487 8.534 8.030 9.870 12.314
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16.660 268 516 2.894 640
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.052 0 0 0 6.525
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 6.525
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 10.052 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 111.085 113.780 114.086 111.472 115.706
I. Vốn chủ sở hữu 111.085 113.780 114.086 111.472 115.706
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 108.000 108.000 108.000 108.000 108.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 400 400 400 400 400
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.685 5.381 5.686 3.073 7.306
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.685 5.381 5.686 3.073 7.306
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 275.248 259.176 215.787 243.750 311.841