Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 836,195 598,182 306,965 308,309 508,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,680 62,650 26,113 9,882 69,804
1. Tiền 19,680 6,391 26,113 9,882 69,804
2. Các khoản tương đương tiền 0 56,259 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 527,189 96,911 43,800 243,198 386,113
1. Chứng khoán kinh doanh 546,145 104,037 44,224 159,698 238,468
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -18,956 -7,126 -425 0 -4,900
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 83,500 152,545
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 286,237 435,834 234,725 52,746 48,607
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,649 59 5,625 59 10,659
2. Trả trước cho người bán 17,448 17,443 17,518 18,115 2,668
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 228,500 203,000 91,500 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 36,699 215,391 120,320 34,809 35,517
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -59 -59 -237 -237 -237
IV. Tổng hàng tồn kho 398 0 0 56 835
1. Hàng tồn kho 398 0 0 56 835
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,692 2,787 2,327 2,426 3,442
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 19 76 2 37 239
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,284 1,427 1,043 1,107 1,349
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,389 1,283 1,283 1,283 1,854
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 95,680 294,733 461,818 391,110 185,413
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,328 3,328 33,732 0 50,951
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,328 3,328 33,732 0 50,951
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,493 11,826 2,970 2,829 3,347
1. Tài sản cố định hữu hình 12,493 11,826 2,970 2,829 3,347
- Nguyên giá 30,364 16,986 4,523 4,523 5,209
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,872 -5,160 -1,553 -1,694 -1,862
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 19,299 19,299 137,493 120,293 120,194
- Nguyên giá 19,299 19,299 137,493 120,293 120,293
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -99
IV. Tài sản dở dang dài hạn 360 360 360 360 360
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 360 360 360 360 360
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 60,200 259,920 287,264 267,628 10,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 200 199,920 277,264 267,628 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 60,000 60,000 10,000 0 10,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 560
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 560
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 931,875 892,914 768,783 699,419 694,213
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 355,606 201,332 108,814 48,463 77,328
I. Nợ ngắn hạn 202,678 49,924 106,671 46,148 74,363
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 185,163 3,088 31,615 25,344 65,311
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,324 4,120 4,140 4,104 4,077
4. Người mua trả tiền trước 48 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,994 33,856 52,523 12,734 319
6. Phải trả người lao động 1,358 810 902 412 1,056
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 364 3,618 171 206 176
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 65
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,687 2,697 15,644 1,679 1,692
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,738 1,737 1,675 1,670 1,667
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 152,928 151,409 2,144 2,314 2,964
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 108 0 0 0 100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 150,000 149,310 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,820 2,099 2,144 2,314 2,864
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 576,269 691,582 659,969 650,956 616,885
I. Vốn chủ sở hữu 576,269 691,582 659,969 650,956 616,885
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 434,763 434,763 434,763 434,763 434,763
2. Thặng dư vốn cổ phần 28,615 28,615 28,615 28,615 28,615
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 -1 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1 0 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,344 8,712 8,712 8,712 8,712
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 99,833 215,060 180,871 171,431 136,097
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 77,823 77,823 77,823 171,415 171,296
- LNST chưa phân phối kỳ này 22,010 137,237 103,048 16 -35,199
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3,715 4,433 7,009 7,436 8,700
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 931,875 892,914 768,783 699,419 694,213