DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.80 | 4.70 | 2.12 | 26.12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -38.99 | 19.52 | 82.70 | 389.54 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.18 | 0.02 | 0.06 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.22 | 1.32 | 1.69 | 1.13 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 50.75 | 131.57 | 14.29 | 44.19 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 112.34 | 159.27 | -89.14 | 209.24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -3.33 | 5.58 | -1.70 | -6.24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 64.19 | 56.28 | 238.86 | 514.33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -61.80 | 37.74 | 40.79 | 90.15 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98.28 | 91.90 | 84.88 | 84.01 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 4,502.73 | 740.93 | 8,692.24 | 1,681.04 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.69 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 95.97 | 27.90 | 133.74 | 32.19 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 6,645.98 | 1,584.58 | 20,529.58 | 2,277.78 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 663.97 | 545.58 | 568.33 | 183.08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.55 | 22.32 | 3.41 | 2.98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.51 | 22.16 | 3.40 | 2.95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.20 | 0.21 | 0.15 | 0.63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.23 | 0.33 | 0.70 | 0.14 |