Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,927 499 0 0 71
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 40,927 499 0 0 71
4. Giá vốn hàng bán 43,730 403 0 0 99
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -2,803 95 0 0 -28
6. Doanh thu hoạt động tài chính 60,247 251,403 11,891 3,914 2,722
7. Chi phí tài chính 10,194 107,683 7,462 615 25,920
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,030 6,859 243 506 1,079
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -600 35,328 -166 166
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 50
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,749 3,569 2,890 2,769 4,171
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 42,901 140,247 36,867 364 -27,281
12. Thu nhập khác 70 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 0 0 433
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 70 0 0 0 -433
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 42,971 140,246 36,867 364 -27,714
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,852 28,160 -374 186 -28
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -334 -721 45 171 430
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,518 27,439 -329 356 402
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 37,453 112,808 37,196 8 -28,116
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 248 718 -823 -8 -161
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 37,205 112,090 38,019 16 -27,955