|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,927
|
499
|
0
|
0
|
71
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
40,927
|
499
|
0
|
0
|
71
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
43,730
|
403
|
0
|
0
|
99
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-2,803
|
95
|
0
|
0
|
-28
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
60,247
|
251,403
|
11,891
|
3,914
|
2,722
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,194
|
107,683
|
7,462
|
615
|
25,920
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,030
|
6,859
|
243
|
506
|
1,079
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-600
|
|
35,328
|
-166
|
166
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
50
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,749
|
3,569
|
2,890
|
2,769
|
4,171
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
42,901
|
140,247
|
36,867
|
364
|
-27,281
|
|
12. Thu nhập khác
|
70
|
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
433
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
70
|
0
|
0
|
0
|
-433
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
42,971
|
140,246
|
36,867
|
364
|
-27,714
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,852
|
28,160
|
-374
|
186
|
-28
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-334
|
-721
|
45
|
171
|
430
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,518
|
27,439
|
-329
|
356
|
402
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
37,453
|
112,808
|
37,196
|
8
|
-28,116
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
248
|
718
|
-823
|
-8
|
-161
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
37,205
|
112,090
|
38,019
|
16
|
-27,955
|