|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.341.658
|
3.975.419
|
4.751.430
|
1.752.930
|
2.202.622
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
214.893
|
435.791
|
206.480
|
190.479
|
245.088
|
|
1. Tiền
|
146.893
|
175.791
|
128.480
|
45.256
|
68.588
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
68.000
|
260.000
|
78.000
|
145.223
|
176.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
256.216
|
2.500
|
0
|
0
|
72.643
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
256.166
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50
|
2.500
|
0
|
0
|
72.643
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.061.256
|
2.507.961
|
3.598.133
|
538.206
|
672.546
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
246.913
|
360.777
|
575.444
|
515.750
|
653.890
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
132.034
|
17.887
|
47.427
|
9.585
|
16.031
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.662.750
|
2.061.150
|
2.757.378
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
51.432
|
100.642
|
243.878
|
45.064
|
34.086
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31.873
|
-32.495
|
-25.994
|
-32.193
|
-31.460
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
579.848
|
713.200
|
643.081
|
678.802
|
844.491
|
|
1. Hàng tồn kho
|
619.552
|
756.871
|
681.584
|
709.463
|
884.679
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-39.703
|
-43.671
|
-38.503
|
-30.661
|
-40.188
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
229.445
|
315.967
|
303.737
|
345.444
|
367.854
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
105.493
|
121.531
|
103.931
|
115.113
|
127.453
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
123.924
|
194.301
|
199.805
|
225.589
|
238.766
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
28
|
136
|
0
|
4.742
|
1.635
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7.529.368
|
9.370.970
|
7.981.366
|
9.475.575
|
9.165.036
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
31.663
|
1.017.753
|
23.011
|
1.947.587
|
1.997.142
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
985.000
|
0
|
1.921.000
|
1.835.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
31.663
|
32.753
|
23.011
|
26.587
|
162.142
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4.207.967
|
5.369.717
|
5.147.075
|
4.752.812
|
4.415.142
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.693.941
|
4.740.231
|
4.586.204
|
4.311.630
|
4.024.091
|
|
- Nguyên giá
|
4.146.930
|
5.457.578
|
5.654.280
|
5.689.243
|
5.737.352
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-452.988
|
-717.346
|
-1.068.077
|
-1.377.613
|
-1.713.262
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
209.550
|
349.310
|
310.884
|
222.742
|
204.138
|
|
- Nguyên giá
|
241.599
|
405.686
|
377.349
|
277.923
|
277.923
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.049
|
-56.376
|
-66.465
|
-55.181
|
-73.784
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
304.476
|
280.176
|
249.987
|
218.440
|
186.912
|
|
- Nguyên giá
|
339.266
|
345.950
|
344.789
|
344.789
|
344.789
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34.790
|
-65.774
|
-94.802
|
-126.350
|
-157.877
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
443.724
|
148.305
|
16.447
|
22.406
|
23.355
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
443.724
|
148.305
|
16.447
|
22.406
|
23.355
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.135.490
|
2.135.490
|
2.126.163
|
2.114.055
|
2.103.965
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.135.490
|
2.135.490
|
2.126.163
|
2.114.055
|
2.103.965
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
581.381
|
558.752
|
555.348
|
638.715
|
625.433
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
577.095
|
556.145
|
545.458
|
531.384
|
529.771
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.286
|
2.607
|
9.890
|
21.639
|
24.452
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
129.142
|
140.953
|
113.323
|
85.693
|
71.209
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11.871.026
|
13.346.389
|
12.732.797
|
11.228.505
|
11.367.658
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.119.867
|
7.722.887
|
7.649.159
|
6.759.367
|
6.166.967
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.522.778
|
3.097.740
|
3.460.808
|
3.245.114
|
5.242.484
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.694.372
|
1.907.783
|
2.061.990
|
1.740.469
|
3.541.955
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
550.289
|
783.833
|
489.064
|
635.843
|
771.573
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.645
|
6.181
|
7.580
|
6.610
|
7.810
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.953
|
14.316
|
27.532
|
16.532
|
25.423
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.443
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
252.990
|
316.841
|
447.519
|
704.342
|
841.873
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.289
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.795
|
67.820
|
426.158
|
140.354
|
52.884
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
966
|
966
|
966
|
966
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.597.089
|
4.625.147
|
4.188.351
|
3.514.254
|
924.483
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5.969
|
800.898
|
384.563
|
267.065
|
43.882
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.242.030
|
3.479.072
|
3.463.467
|
2.907.566
|
546.342
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
342.734
|
338.820
|
333.602
|
328.554
|
323.534
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10.725
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.357
|
6.357
|
6.719
|
11.069
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.751.159
|
5.623.502
|
5.083.637
|
4.469.137
|
5.200.691
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.751.159
|
5.623.502
|
5.083.637
|
4.469.137
|
5.200.691
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.269.884
|
3.271.329
|
3.271.329
|
3.290.526
|
3.403.169
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.119.005
|
2.126.180
|
2.126.180
|
2.137.103
|
2.137.053
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
131.879
|
-13.373
|
-398.879
|
-1.041.805
|
-478.783
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
403.361
|
131.879
|
-13.373
|
-398.879
|
-1.041.805
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-271.482
|
-145.251
|
-385.507
|
-642.926
|
563.022
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
230.391
|
239.365
|
85.008
|
83.314
|
139.253
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11.871.026
|
13.346.389
|
12.732.797
|
11.228.505
|
11.367.658
|