DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,99 | -10,44 | 0,56 | 11,59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,89 | -7,73 | 0,33 | 6,71 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,55 | 0,68 | 0,81 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,28 | 2,46 | 2,47 | 2,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4.784,57 | 6.984,44 | 7.649,72 | 9.230,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -74,66 | 45,98 | 9,53 | 20,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,19 | 15,07 | 25,64 | 27,97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,34 | -0,49 | 5,22 | 10,31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -147,49 | 1.595,67 | 5,69 | 65,56 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,03 | 99,65 | 111,63 | 99,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 191,32 | 188,03 | 25,68 | 26,60 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 62,22 | 41,94 | 45,53 | 51,74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 64,43 | 30,09 | 40,80 | 45,12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 303,27 | 248,31 | 83,64 | 87,10 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 877,68 | 1.290,62 | -1.492,18 | -3.039,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,37 | 0,54 | 0,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,95 | 1,10 | 0,22 | 0,19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 | 0,63 | 0,84 | 0,81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,32 | 1,48 | 1,48 | 1,15 |