DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,09 | -3,99 | -10,44 | 0,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,68 | -4,89 | -7,73 | 0,33 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,59 | 0,36 | 0,55 | 0,68 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,98 | 2,28 | 2,46 | 2,47 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 18.878,55 | 4.784,57 | 6.984,44 | 7.649,72 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,12 | -74,66 | 45,98 | 9,53 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,19 | 7,19 | 15,07 | 25,64 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,63 | 3,34 | -0,49 | 5,22 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,71 | -147,49 | 1.595,67 | 5,69 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,92 | 99,03 | 99,65 | 111,63 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,19 | 191,32 | 188,03 | 25,68 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 13,64 | 62,22 | 41,94 | 49,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,12 | 64,43 | 30,09 | 44,08 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 83,94 | 303,27 | 248,31 | 83,64 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.818,88 | 877,68 | 1.290,62 | -1.492,18 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,72 | 1,28 | 1,37 | 0,54 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,40 | 0,95 | 1,10 | 0,22 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,70 | 0,63 | 0,84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,02 | 1,32 | 1,48 | 1,48 |