|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.968.719
|
6.885.670
|
7.385.032
|
7.648.839
|
8.889.958
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
239.600
|
267.622
|
422.026
|
272.095
|
499.268
|
|
1. Tiền
|
234.100
|
267.622
|
304.526
|
253.095
|
405.568
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.500
|
0
|
117.500
|
19.000
|
93.700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.272
|
10.378
|
6.376
|
11.402
|
106.630
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
5.536
|
5.536
|
5.536
|
5.536
|
5.536
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5.536
|
-5.536
|
-5.536
|
-5.536
|
-5.536
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.272
|
10.378
|
6.376
|
11.402
|
106.630
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.303.723
|
1.641.285
|
1.570.000
|
1.705.627
|
1.596.998
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.167.935
|
1.456.792
|
1.476.091
|
1.403.573
|
1.536.527
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
182.407
|
232.316
|
137.167
|
314.965
|
115.382
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
71.983
|
70.779
|
76.662
|
107.008
|
67.670
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-118.603
|
-118.603
|
-119.920
|
-119.920
|
-122.581
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.214.637
|
4.580.736
|
4.779.628
|
4.963.099
|
6.146.458
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.273.583
|
4.629.975
|
4.863.478
|
5.043.292
|
6.256.449
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-58.945
|
-49.239
|
-83.850
|
-80.192
|
-109.990
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
204.487
|
385.650
|
607.002
|
696.616
|
540.603
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
15.760
|
22.367
|
11.383
|
18.698
|
21.428
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
165.267
|
303.168
|
377.067
|
356.062
|
344.132
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
23.459
|
60.115
|
218.552
|
321.856
|
139.638
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35.405
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.412.456
|
3.464.733
|
3.629.788
|
3.879.760
|
4.056.485
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.917.790
|
1.874.486
|
1.915.471
|
1.976.245
|
2.459.473
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.780.386
|
1.738.331
|
1.778.624
|
1.839.853
|
2.322.887
|
|
- Nguyên giá
|
4.244.236
|
4.251.194
|
4.349.639
|
4.466.982
|
4.989.341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.463.850
|
-2.512.863
|
-2.571.015
|
-2.627.130
|
-2.666.454
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
137.404
|
136.155
|
136.847
|
136.393
|
136.586
|
|
- Nguyên giá
|
189.211
|
189.444
|
191.622
|
192.625
|
194.276
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51.807
|
-53.289
|
-54.775
|
-56.233
|
-57.689
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.147.507
|
1.266.906
|
1.395.240
|
1.579.375
|
1.168.765
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.147.507
|
1.266.906
|
1.395.240
|
1.579.375
|
1.168.765
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
205.547
|
200.547
|
202.741
|
194.977
|
208.048
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
192.547
|
192.547
|
194.741
|
186.977
|
200.048
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13.000
|
8.000
|
8.000
|
8.000
|
8.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
141.611
|
122.794
|
116.336
|
129.162
|
213.198
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
135.128
|
116.349
|
111.648
|
117.960
|
190.430
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6.483
|
6.444
|
4.688
|
11.202
|
22.768
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.381.175
|
10.350.403
|
11.014.820
|
11.528.599
|
12.946.443
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.238.601
|
5.003.401
|
5.641.188
|
5.975.856
|
7.256.929
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.910.877
|
4.596.000
|
5.165.827
|
5.282.481
|
6.854.176
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.236.539
|
3.755.868
|
4.389.205
|
4.497.266
|
5.717.215
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
409.478
|
501.459
|
454.855
|
565.325
|
541.887
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
96.372
|
126.337
|
28.466
|
135.593
|
389.122
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.259
|
22.395
|
60.938
|
16.595
|
21.438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
68.454
|
101.443
|
141.041
|
40.333
|
92.066
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
43.515
|
44.284
|
66.440
|
12.018
|
46.215
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31.010
|
33.095
|
20.230
|
65.909
|
37.417
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.250
|
11.118
|
4.652
|
-50.559
|
8.818
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
327.724
|
407.401
|
475.361
|
693.375
|
402.753
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.600
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
109.148
|
182.162
|
239.784
|
451.710
|
164.719
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
185.695
|
193.860
|
203.087
|
211.250
|
205.334
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
31.881
|
30.380
|
31.491
|
29.415
|
31.100
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.142.575
|
5.347.002
|
5.373.632
|
5.552.743
|
5.689.513
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.142.575
|
5.347.002
|
5.373.632
|
5.552.743
|
5.689.513
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.009.383
|
4.010.930
|
4.010.930
|
4.010.930
|
4.010.930
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
292.270
|
292.143
|
292.143
|
292.143
|
292.143
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
187.655
|
194.630
|
191.637
|
169.289
|
190.766
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.334
|
11.504
|
569
|
-4.073
|
22.299
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
79.807
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
496.939
|
618.581
|
738.581
|
942.380
|
1.025.046
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
323.598
|
323.598
|
205.108
|
724.937
|
617.135
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
173.341
|
178.549
|
533.473
|
217.443
|
407.910
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
133.994
|
139.407
|
139.773
|
142.074
|
148.330
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.381.175
|
10.350.403
|
11.014.820
|
11.528.599
|
12.946.443
|