|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.856.378
|
3.629.253
|
3.789.315
|
4.598.184
|
5.727.612
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9.197
|
8.400
|
6.786
|
10.570
|
21.479
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.847.182
|
3.620.853
|
3.782.529
|
4.587.615
|
5.706.133
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.594.906
|
3.188.871
|
3.182.042
|
3.954.771
|
4.996.881
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
252.276
|
431.982
|
600.487
|
632.844
|
709.251
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31.146
|
36.766
|
26.844
|
11.270
|
26.895
|
|
7. Chi phí tài chính
|
56.424
|
76.715
|
44.505
|
61.272
|
67.871
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
29.958
|
33.926
|
38.577
|
44.091
|
36.991
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
5.570
|
|
2.194
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
111.165
|
153.763
|
239.911
|
261.310
|
323.295
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
64.922
|
68.596
|
69.774
|
112.692
|
98.757
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
50.910
|
175.245
|
273.140
|
211.034
|
246.223
|
|
12. Thu nhập khác
|
-25
|
2.621
|
2.853
|
5.039
|
6.165
|
|
13. Chi phí khác
|
9.540
|
11.308
|
25.572
|
25.680
|
23.025
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-9.565
|
-8.687
|
-22.719
|
-20.641
|
-16.860
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
41.345
|
166.558
|
250.422
|
190.393
|
229.363
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.072
|
-2.312
|
14.044
|
47.060
|
18.315
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
12.590
|
-3.937
|
-8.204
|
10.983
|
3.589
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
23.661
|
-6.248
|
5.840
|
58.043
|
21.904
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17.684
|
164.933
|
228.173
|
132.350
|
214.637
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
4.068
|
5.026
|
573
|
208.009
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17.684
|
160.865
|
223.147
|
131.777
|
6.628
|