1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.238.174
|
2.787.268
|
3.716.382
|
4.347.683
|
3.916.023
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
15.146
|
36.699
|
-21.322
|
3.452
|
17.462
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.223.027
|
2.750.569
|
3.737.704
|
4.344.231
|
3.898.561
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.933.096
|
2.504.077
|
3.344.865
|
3.959.795
|
3.797.489
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
289.932
|
246.492
|
392.839
|
384.436
|
101.072
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
26.827
|
16.305
|
32.458
|
8.596
|
36.191
|
7. Chi phí tài chính
|
68.112
|
48.331
|
70.191
|
72.305
|
48.134
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37.736
|
29.558
|
37.438
|
40.551
|
35.534
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
15.936
|
37.638
|
-26.520
|
|
7.071
|
9. Chi phí bán hàng
|
218.601
|
168.121
|
188.572
|
312.154
|
152.220
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
79.947
|
66.345
|
71.794
|
73.050
|
99.856
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-33.965
|
17.639
|
68.220
|
-64.475
|
-155.876
|
12. Thu nhập khác
|
6.565
|
3.411
|
-322
|
2.671
|
6.621
|
13. Chi phí khác
|
22.243
|
9.774
|
13.338
|
10.702
|
23.665
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-15.678
|
-6.363
|
-13.660
|
-8.031
|
-17.044
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-49.642
|
11.276
|
54.560
|
-72.506
|
-172.920
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.667
|
2.170
|
4.324
|
5.579
|
5.948
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-61.425
|
1.826
|
11.821
|
12.052
|
11.605
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-58.758
|
3.996
|
16.145
|
17.631
|
17.553
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.116
|
7.280
|
38.416
|
-90.137
|
-190.473
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-3.080
|
78
|
5.368
|
3.740
|
-3.546
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12.196
|
7.201
|
33.048
|
-93.877
|
-186.927
|