単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,610,013 16,483,293 10,835,102 14,767,357 14,873,130
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 34,515 58,104 146,301 36,291 34,953
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 13,575,498 16,425,188 10,688,801 14,731,065 14,838,178
4. Giá vốn hàng bán 11,630,941 13,664,982 9,623,249 13,606,226 12,926,375
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,944,557 2,760,206 1,065,552 1,124,839 1,911,802
6. Doanh thu hoạt động tài chính 103,621 221,223 90,755 93,551 106,026
7. Chi phí tài chính 83,707 360,852 241,765 238,961 238,916
-Trong đó: Chi phí lãi vay 53,087 85,422 140,646 143,081 146,551
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 31,265 31,801 37,638 18,189 7,764
9. Chi phí bán hàng 905,623 1,351,605 737,716 821,067 766,150
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 322,130 366,463 297,246 311,045 315,984
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 767,982 934,310 -82,781 -134,493 704,544
12. Thu nhập khác 26,062 11,834 12,271 12,351 10,488
13. Chi phí khác 16,795 5,802 25,009 57,478 72,100
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9,267 6,032 -12,738 -45,128 -61,612
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 777,249 940,342 -95,519 -179,620 642,931
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 69,249 57,980 12,533 18,021 69,864
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 49,368 50,180 -2,981 37,303 19,305
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 118,617 108,159 9,551 55,324 89,169
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 658,633 832,183 -105,071 -234,945 537,354
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 14,792 9,586 -7,545 5,641 9,089
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 643,841 822,597 -97,526 -240,585 528,265