Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 777.249 940.342 -95.519 -179.590 648.718
2. Điều chỉnh cho các khoản 180.583 222.605 346.031 252.983 485.205
- Khấu hao TSCĐ 189.180 202.012 213.168 200.353 261.041
- Các khoản dự phòng 45.018 64.084 44.095 -88.395 45.869
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết -15.369 -32.582 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2.136 -70.938 -5.340 -5.883 27.558
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 -3.546 -960 994 3.644
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -89.197 7.000 -45.578 320 542
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 -28.847 0 0 0
- Chi phí lãi vay 53.087 85.422 140.646 143.081 146.551
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 2.511 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 957.832 1.162.947 250.511 73.393 1.133.923
- Tăng, giảm các khoản phải thu -260.500 191.286 218.225 -269.770 -512.093
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1.482.756 -477.222 72.896 1.155.079 -888.245
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 260.928 -120.475 -117.363 432.982 -331.574
- Tăng giảm chi phí trả trước 11.270 -11.469 57.755 17.984 45.043
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 3.271
- Tiền lãi vay phải trả -53.087 -85.422 -140.646 -143.081 -146.551
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -69.179 -52.926 -29.525 -3.892 -29.227
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 201 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -71.533 -31.153 -27.130 -39.819 -56.546
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -707.025 575.767 284.724 1.222.875 -782.000
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -553.979 -867.946 -492.004 -333.932 -574.162
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 16.096 4.622 4.355 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -434.600 -450.644 -218.824 -22.500 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.258.986 217.659 63.126 5.711
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -36.027 0 0 -7.764
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 742.500 0 32.281 5.000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 75.310 84.311 29.153 320 542
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 325.786 -487.157 -459.660 -260.705 -570.674
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 49 -322 2.000 10.510 1.547
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 6.013 0 -130 -127
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 13.517.934 15.322.698 10.556.267 12.525.925 13.751.587
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -13.360.184 -14.561.858 -10.583.059 -13.135.842 -12.397.955
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -401.648 -498.925 -159.685 -307.055 -100.273
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -237.837 261.593 -184.477 -906.592 1.254.779
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -619.075 350.203 -359.414 55.579 -97.895
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.119.885 488.222 838.145 465.325 519.780
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -12.589 -279 -13.406 -1.124 140
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 488.222 838.145 465.325 519.780 422.026