Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 49,676 0 0 0 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 49,676 0 0 0 0
4. Giá vốn hàng bán 44,716 0 0 16,707 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,960 0 0 -16,707 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 291 90 27 0
7. Chi phí tài chính 1,364 548 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,364 1,913 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,524 1,138 463 465 429
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,071 -1,395 -373 -17,145 -429
12. Thu nhập khác 4,652 1,182 0 0 0
13. Chi phí khác 5,483 1,415 737 312 291
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -831 -233 -737 -312 -291
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 240 -1,628 -1,110 -17,457 -721
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 158 0 1,434 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 158 0 1,434 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 83 -1,628 -2,544 -17,457 -721
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 83 -1,628 -2,544 -17,457 -721