DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,87 | -1,38 | -10,46 | -0,43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | ||||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,07 | 1,06 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -100,00 | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | ||||
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -571,46 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 229,17 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | ||||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 808,24 | -115.413,36 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 162,47 | -23.200,08 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 174,79 | 172,38 | 155,03 | 154,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 17,98 | 15,07 | 15,44 | 15,23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 14,39 | 12,05 | 13,55 | 13,36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,06 | 0,07 | 0,07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,06 | 0,07 | 0,06 | 0,07 |