|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1.524.098
|
1.393.551
|
939.629
|
1.203.088
|
1.458.540
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
3.056.674
|
3.689.730
|
4.589.199
|
5.494.784
|
9.819.956
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
33.441.936
|
39.243.600
|
61.149.694
|
60.965.204
|
73.968.963
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
19.909.194
|
29.363.640
|
51.384.709
|
54.279.040
|
59.247.924
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
13.532.742
|
9.879.960
|
9.764.985
|
6.686.164
|
14.721.039
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
23.487
|
21.675
|
|
0
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
39.287
|
39.287
|
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-15.800
|
-17.612
|
|
0
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
446.344
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
99.875.801
|
119.212.621
|
146.782.639
|
175.238.795
|
202.358.240
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
101.562.609
|
120.643.542
|
149.145.386
|
178.278.251
|
205.208.835
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1.686.808
|
-1.430.921
|
-2.362.747
|
-3.039.456
|
-2.850.595
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
48.226.133
|
31.534.742
|
37.880.373
|
65.569.856
|
97.293.272
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
48.257.483
|
31.554.087
|
37.897.490
|
65.604.781
|
97.307.982
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
-17.117
|
-34.925
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-31.350
|
-19.345
|
|
|
-14.710
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
10.036
|
10.036
|
10.036
|
12.030
|
1.236
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
10.036
|
10.036
|
10.036
|
17.049
|
1.236
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
-5.019
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
311.581
|
382.873
|
402.736
|
432.744
|
497.775
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
133.753
|
153.330
|
202.533
|
232.437
|
288.169
|
|
- Nguyên giá
|
625.105
|
606.147
|
661.129
|
746.188
|
837.302
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-491.352
|
-452.817
|
-458.596
|
-513.751
|
-549.133
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
177.828
|
229.543
|
200.203
|
200.307
|
209.606
|
|
- Nguyên giá
|
515.078
|
618.177
|
630.943
|
666.076
|
707.800
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-337.250
|
-388.634
|
-430.740
|
-465.769
|
-498.194
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
17.195.677
|
17.458.686
|
15.251.532
|
11.260.642
|
22.275.959
|
|
1. Các khoản phải thu
|
10.122.841
|
11.499.321
|
8.480.027
|
5.696.276
|
11.435.399
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
2.769.866
|
2.808.476
|
5.065.400
|
4.897.832
|
10.202.761
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
61
|
50
|
|
0
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
4.545.971
|
3.218.269
|
1.749.755
|
710.611
|
674.780
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
35.088
|
25.106
|
15.124
|
5.142
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-243.062
|
-67.430
|
-43.650
|
-44.077
|
-36.981
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
203.665.423
|
213.393.858
|
267.005.838
|
320.177.143
|
407.673.941
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
1.017.253
|
1.014.560
|
1.012.533
|
9.203.519
|
23.066.596
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
68.035.603
|
50.374.160
|
85.553.514
|
92.218.519
|
108.610.209
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
34.078.939
|
29.339.865
|
54.484.312
|
59.798.190
|
79.154.266
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
33.956.664
|
21.034.295
|
31.069.202
|
32.420.329
|
29.455.943
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
94.616.419
|
117.120.779
|
132.350.131
|
154.612.451
|
196.671.626
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
76.833
|
|
263.356
|
730.128
|
433.514
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
13.042.540
|
11.599.514
|
8.991.415
|
21.210.596
|
29.634.109
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
4.838.990
|
6.630.847
|
7.536.677
|
5.384.373
|
6.811.829
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
1.605.625
|
2.253.470
|
3.813.157
|
2.831.095
|
4.341.024
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
3.233.365
|
4.377.377
|
3.723.520
|
2.553.278
|
2.470.805
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
22.037.785
|
26.653.998
|
31.298.212
|
36.817.557
|
42.446.058
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
15.767.318
|
19.891.568
|
20.034.068
|
26.034.068
|
31.234.068
|
|
- Vốn điều lệ
|
15.275.000
|
19.857.500
|
20.000.000
|
26.000.000
|
31.200.000
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
608
|
608
|
608
|
608
|
608
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
491.710
|
33.460
|
33.460
|
33.460
|
33.460
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
1.276.973
|
1.896.036
|
2.589.959
|
3.288.026
|
4.393.879
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
4.993.494
|
4.866.394
|
8.674.185
|
7.495.463
|
6.818.111
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
203.665.423
|
213.393.858
|
267.005.838
|
320.177.143
|
407.673.941
|