|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
208.429
|
108.814
|
218.572
|
244.698
|
246.096
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
46.423
|
15.623
|
3.884
|
18.278
|
-32.393
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
30.551
|
29.747
|
29.319
|
31.452
|
34.220
|
|
- Các khoản dự phòng
|
14.437
|
-6.178
|
2.902
|
-5.959
|
-33.183
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
7.573
|
-234
|
-2.018
|
-4.889
|
827
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19.783
|
-21.385
|
-45.461
|
-18.540
|
-49.538
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.646
|
13.672
|
19.142
|
16.215
|
15.281
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
254.852
|
124.437
|
222.456
|
262.976
|
213.703
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
102.683
|
397.119
|
-400.721
|
46.165
|
-66.073
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
57.934
|
-200.587
|
-920
|
198.181
|
101.635
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
325.179
|
-168.156
|
190.825
|
64.879
|
-145.714
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6.908
|
-26.784
|
-7.592
|
5.027
|
-4.738
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13.646
|
-13.672
|
-19.142
|
-16.215
|
-15.281
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-20.085
|
-82.770
|
-5.765
|
-19.072
|
-120
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-13.130
|
0
|
-7.291
|
-18
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
713.826
|
16.458
|
-20.859
|
534.651
|
83.394
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-421.347
|
-1.382
|
-80.104
|
-58.554
|
-75.067
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
105
|
136
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-142.736
|
-271.214
|
-686.483
|
-294.936
|
-732.176
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
396.171
|
647.695
|
-29.592
|
183.831
|
955.834
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24.406
|
26.141
|
50.566
|
26.805
|
47.446
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-143.506
|
401.239
|
-745.614
|
-142.749
|
196.173
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
816.220
|
829.523
|
808.686
|
784.581
|
919.877
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-897.724
|
-880.591
|
-708.083
|
-879.974
|
-868.793
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-262.448
|
-9
|
0
|
0
|
-474.374
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-343.951
|
-51.078
|
100.603
|
-95.394
|
-423.290
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
226.368
|
366.619
|
-665.870
|
296.508
|
-143.723
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
659.512
|
886.350
|
1.252.790
|
587.083
|
883.917
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
470
|
-179
|
162
|
326
|
-561
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
886.350
|
1.252.790
|
587.083
|
883.917
|
739.633
|