|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
48.551.323
|
32.650.920
|
32.214.095
|
36.234.495
|
31.419.317
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.769.105
|
10.552.742
|
13.266.315
|
12.101.850
|
7.081.065
|
|
1. Tiền
|
2.555.199
|
1.949.724
|
1.606.804
|
1.013.866
|
1.634.806
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10.213.906
|
8.603.018
|
11.659.511
|
11.087.984
|
5.446.259
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
404.193
|
894.755
|
1.463.311
|
5.379.753
|
6.924.137
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
68.212
|
446.725
|
3.824.067
|
2.203.028
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
404.193
|
826.543
|
1.016.586
|
1.555.686
|
4.721.109
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23.734.255
|
9.107.965
|
5.282.619
|
5.639.277
|
3.603.236
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
943.158
|
1.126.386
|
1.457.122
|
1.274.262
|
1.543.918
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
573.046
|
619.658
|
583.035
|
542.864
|
624.101
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
81.150
|
81.150
|
81.150
|
81.150
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.215.171
|
7.362.255
|
3.245.658
|
3.826.545
|
1.465.717
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-78.270
|
-81.484
|
-84.346
|
-85.544
|
-30.500
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9.798.127
|
10.282.782
|
10.307.815
|
11.262.216
|
11.329.909
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9.994.353
|
10.397.111
|
10.460.294
|
11.415.704
|
11.544.171
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-196.226
|
-114.329
|
-152.479
|
-153.488
|
-214.262
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.845.643
|
1.812.676
|
1.894.035
|
1.851.399
|
2.480.970
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
451.082
|
358.621
|
420.071
|
378.635
|
354.761
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.277.838
|
1.338.585
|
1.360.645
|
1.363.276
|
1.431.119
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
116.723
|
115.470
|
113.319
|
109.488
|
110.565
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
584.525
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
94.600.840
|
90.815.639
|
89.137.114
|
92.728.676
|
99.298.623
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9.276.499
|
4.895.091
|
2.337.408
|
4.949.625
|
1.725.152
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
79.200
|
79.200
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9.197.299
|
4.815.891
|
2.337.408
|
4.949.625
|
1.725.152
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
36.348.738
|
35.634.593
|
35.518.124
|
35.484.220
|
35.310.874
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26.713.147
|
26.292.031
|
26.305.169
|
26.392.688
|
26.322.243
|
|
- Nguyên giá
|
47.769.184
|
47.815.382
|
48.328.074
|
48.856.509
|
49.295.707
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.056.037
|
-21.523.351
|
-22.022.905
|
-22.463.821
|
-22.973.464
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
218.091
|
213.441
|
208.790
|
204.139
|
199.488
|
|
- Nguyên giá
|
345.223
|
345.223
|
345.223
|
345.223
|
345.223
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-127.132
|
-131.782
|
-136.433
|
-141.084
|
-145.735
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.417.500
|
9.129.121
|
9.004.165
|
8.887.393
|
8.789.143
|
|
- Nguyên giá
|
13.755.526
|
13.555.410
|
13.554.552
|
13.373.916
|
13.399.019
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.338.026
|
-4.426.289
|
-4.550.387
|
-4.486.523
|
-4.609.876
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3.785
|
3.405
|
3.036
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
18.628
|
18.628
|
18.628
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.843
|
-15.223
|
-15.592
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.685.910
|
1.926.432
|
1.231.085
|
1.160.909
|
964.143
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.685.910
|
1.926.432
|
1.231.085
|
1.160.909
|
964.143
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
36.210.272
|
37.342.600
|
38.469.663
|
39.473.083
|
50.404.426
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
34.401.422
|
35.620.750
|
36.748.966
|
37.967.233
|
39.237.735
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.932.523
|
2.932.523
|
2.932.523
|
2.932.523
|
2.932.523
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.123.673
|
-1.210.673
|
-1.211.826
|
-1.426.673
|
-1.835.667
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10.069.835
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.075.636
|
11.013.518
|
11.577.798
|
11.660.839
|
10.894.028
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.985.737
|
7.144.539
|
7.872.227
|
8.172.153
|
7.472.802
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
641.488
|
591.527
|
582.946
|
520.888
|
540.264
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70.488
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
3.448.411
|
3.277.452
|
3.122.625
|
2.967.798
|
2.810.474
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
143.152.163
|
123.466.559
|
121.351.209
|
128.963.171
|
130.717.940
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
99.823.728
|
81.823.900
|
78.378.057
|
83.884.527
|
84.455.333
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
52.674.701
|
36.915.519
|
37.637.809
|
40.257.475
|
41.645.707
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
24.205.929
|
21.596.782
|
23.925.026
|
24.330.984
|
25.197.545
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.827.040
|
6.076.836
|
6.915.680
|
8.362.579
|
9.162.989
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
184.616
|
199.937
|
250.212
|
282.983
|
341.975
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
480.317
|
827.256
|
965.626
|
705.158
|
621.937
|
|
6. Phải trả người lao động
|
362.186
|
373.257
|
411.464
|
322.128
|
451.418
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.230.212
|
4.140.803
|
4.799.262
|
5.264.674
|
5.248.130
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
27.698
|
29.287
|
37.201
|
26.266
|
33.159
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.308.844
|
3.548.502
|
210.479
|
839.844
|
465.695
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
16.734
|
91.734
|
91.734
|
91.734
|
91.734
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31.125
|
31.125
|
31.125
|
31.125
|
31.125
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
47.149.027
|
44.908.381
|
40.740.248
|
43.627.052
|
42.809.626
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
17.327
|
14.319
|
14.082
|
10.666
|
11.376
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
200.937
|
83.476
|
34.478
|
2.679
|
3.896
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6.914.282
|
2.761.376
|
807.762
|
162.921
|
80.573
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
37.107.493
|
39.144.065
|
37.009.316
|
40.546.194
|
39.839.621
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.418.890
|
2.412.583
|
2.379.533
|
2.364.694
|
2.331.823
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
490.098
|
492.562
|
495.077
|
539.898
|
542.337
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
43.328.435
|
41.642.659
|
42.973.152
|
45.078.644
|
46.262.607
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
43.328.435
|
41.642.659
|
42.973.152
|
45.078.644
|
46.262.607
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
15.129.281
|
15.129.281
|
15.204.920
|
15.204.920
|
15.204.920
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.164.558
|
14.164.558
|
14.164.508
|
14.164.508
|
14.164.508
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-8.388.147
|
-8.388.147
|
-8.388.147
|
-8.388.147
|
-8.388.147
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
9.890
|
10.606
|
10.987
|
11.266
|
11.533
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9.834.497
|
11.557.573
|
12.708.809
|
14.355.609
|
15.601.403
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9.326.870
|
9.326.870
|
9.326.870
|
9.326.870
|
14.355.609
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
507.627
|
2.230.703
|
3.381.939
|
5.028.739
|
1.245.794
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12.578.356
|
9.168.788
|
9.272.075
|
9.730.488
|
9.668.390
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
143.152.163
|
123.466.559
|
121.351.209
|
128.963.171
|
130.717.940
|